VĐQG Nhật Bản - 14/03 - 11:00
Arema Malang
Yokohama F Marinos
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
JEF United Ichihara
Sự kiện trực tiếp
Kota Watanabe
Takuto Kimura
69'
66'
Matsumura T.
Hiroto Goya
66'
Zain Issaka
Makoto Himeno
Daiya Tono
52'
Jeison Quinonez
40'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
149
149
Tấn công nguy hiểm
66
66
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
531
531
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
27
27
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.1
10.5 Sút cầu môn(OT) 17.5
4.2 Phạt góc 4.8
2.3 Thẻ vàng 1.4
13 Phạm lỗi 8.8
41.4% Kiểm soát bóng 44.4%
Đội hình ra sân
Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
4-2-3-1
avatar
31 Ryoya Kimura
avatar
35Kanta Sekitomi
avatar
17Jeison Quinonez
avatar
13Taisei Inoue
avatar
2Ren Kato
avatar
34Takuto Kimura
avatar
28Riku Yamane
avatar
30Yuri Nascimento de Araujo
avatar
7Daiya Tono
avatar
11Jordy Croux
avatar
9Kaina Tanimura
avatar
20
avatar
5
avatar
37
avatar
9
avatar
8
avatar
6
avatar
2
avatar
3
avatar
28
avatar
15
avatar
35
JEF United Ichihara JEF United Ichihara
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Yokohama F MarinosYokohama F Marinos
#33
Kosei Suwama
0
Kosei Suwama
#40
Amano J.
0
Amano J.
#24
Kondo T.
0
Kondo T.
#6
Watanabe K.
0
Watanabe K.
#18
George Onaiwu
0
George Onaiwu
#19
Alves T.
0
Alves T.
#26
David D.
0
David D.
#23
Miyaichi R.
0
Miyaichi R.
JEF United IchiharaJEF United Ichihara
#13
Suzuki D.
0
Suzuki D.
#24
Toriumi K.
0
Toriumi K.
#42
Issaka Z.
0
Issaka Z.
#41
Yasui T.
0
Yasui T.
#32
Amagasa T.
0
Amagasa T.
#33
Yuma Igari
0
Yuma Igari
#44
Shinada M.
0
Shinada M.
#30
Matsumura T.
0
Matsumura T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 7 1~15 6 20
19 19 16~30 11 14
19 7 31~45 18 22
14 17 46~60 13 8
12 26 61~75 22 11
24 21 76~90 27 22