VĐQG Trung Quốc - 13/03 - 18:35
Wuhan Three Towns
4
:
1
Kết thúc
Dalian Yingbo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Wang Jinxian
84'
Lixun Jiang
Jhonder Leonel Cadiz
80'
Liu Yiming
He Guan
80'
Zhong Jin Bao
Gustavo Affonso Sauerbeck
74'
Liao Chengjian
Jizheng Xiong
74'
Wang Jinxian
Gustavo Affonso Sauerbeck
73'
71'
Kangbo Sun
Cao HaiQing
71'
Luo Jing
Feng Jin
67'
Pengyu Zhu
Wang Jinxian
Zheng Haoqian
57'
Zheng Haoqian
57'
Kilian Bevis
Zheng Haoqian
47'
46'
Pengyu Zhu
Isnik Alimi
46'
Bi Jinhao
Li Ang
45+7'
Nicolae Stanciu
Mbouri Basile Yamkam
45+6'
45+4'
Frank Acheampong
Gustavo Affonso Sauerbeck
He Guan
31'
Jizheng Xiong
28'
Jhonder Leonel Cadiz
Kilian Bevis
24'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
154
154
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
586
586
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
6
6
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
29
29
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
49
49
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 16.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.4 |
| 5 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 41.6% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#12
6.5
Liao Chengjian
#30
6.5
Zhong Jinbao
#24
0
Jiang L.
#19
0
Liu Yiming
#31
0
Guo Jiayu
#37
0
Wang Kang
#28
0
Wang Yi D.
#5
0
Li S.
#14
0
Xia Xiaoxi
#6
0
Long W.
#17
0
Abdugheni Halit
#24
5.9
Bi Jinhao
#28
6.4
Sun Kangbo
#7
6.3
Luo Jing
#1
0
Ge Peng
#20
0
Liu Weiguo
#5
0
Shunjie P.
#22
0
Mao Weijie
#8
0
Zhang H.
#21
0
Lu Peng
#23
0
Huang Shan
#27
0
Mingrui Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 11 | 1~15 | 12 | 8 |
| 8 | 13 | 16~30 | 9 | 12 |
| 13 | 27 | 31~45 | 25 | 25 |
| 5 | 19 | 46~60 | 22 | 12 |
| 19 | 8 | 61~75 | 15 | 10 |
| 41 | 19 | 76~90 | 15 | 31 |
Dự đoán