Ngoại hạng Anh - 04/03 - 03:15
Wolves
2
:
1
Kết thúc
Liverpool
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Andre Trindade da Costa Neto
Jackson Tchatchoua
90+4'
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
90'
83'
Mohamed Salah
Hugo Bueno
David Moller Wolfe
81'
79'
Federico Chiesa
Ibrahima Konate
Rodrigo Martins Gomes
Tolu Arokodare
78'
72'
Joseph Gomez
Jeremie Frimpong
Rodrigo Martins Gomes
Matheus Mane
70'
Joao Victor Gomes da Silva
69'
65'
Rio Ngumoha
Cody Gakpo
65'
Andrew Robertson
Milos Kerkez
Yerson Mosquera
Matt Doherty
60'
Jean-Ricner Bellegarde
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
60'
Tolu Arokodare
Adam Armstrong
59'
46'
Curtis Jones
Ryan Jiro Gravenberch
22'
Ryan Jiro Gravenberch
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
895
895
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
28
28
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 7.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Đội hình ra sân
3-5-1-1











3-5-1-1
Cầu thủ dự bị
#27
6.4
Bellegarde J.
#14
6.9
Arokodare T.
#21
7
Gomes R.
#3
6.3
Bueno H.
#17
0
Lima P.
#24
0
Toti
#31
0
Johnstone S.
#11
0
Hwang Hee-Chan
#17
6.1
Jones C.
#2
5.9
Gomez J.
#73
6.6
Ngumoha R.
#26
6.1
Robertson A.
#25
0
Mamardashvili G.
#68
0
Morrison K.
#47
0
Ramsay C.
#42
0
Nyoni T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 6 | 1~15 | 16 | 9 |
| 8 | 5 | 16~30 | 12 | 12 |
| 22 | 25 | 31~45 | 20 | 19 |
| 17 | 16 | 46~60 | 9 | 12 |
| 11 | 20 | 61~75 | 22 | 17 |
| 28 | 25 | 76~90 | 18 | 29 |
Dự đoán