Bundesliga - 15/03 - 21:30
Arema Malang
Werder Bremen
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Mainz
Sự kiện trực tiếp
87'
Lennard Maloney
Sheraldo Becker
87'
Sota Kawasaki
Lee Jae Sung
Salim Musah
Marco Grull
85'
81'
Kacper Potulski
Silvan Widmer
72'
Nelson Weiper
Phillip Tietz
72'
Nikolas Konrad Veratschnig
Phillipp Mwene
Patrice Covic
Leonardo Bittencourt
69'
Isaac Schmidt
Yukinari Sugawara
69'
Jens Stage
63'
62'
Lee Jae Sung
Mick Schmetgens
Julian Malatini
55'
52'
Lee Jae Sung
Sheraldo Becker
Justin Njinmah
Keke Topp
46'
Leonardo Bittencourt
38'
6'
Paul Nebel
Phillipp Mwene
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
862
862
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
4
4
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
37
37
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.3
9.8 Sút cầu môn(OT) 13
4.6 Phạt góc 5.2
1.9 Thẻ vàng 2.2
10.1 Phạm lỗi 10.9
57.5% Kiểm soát bóng 41.9%
Đội hình ra sân
Werder Bremen Werder Bremen
4-5-1
avatar
30 Mio Backhaus
avatar
2Olivier Deman
avatar
32Marco Friedl
avatar
22Julian Malatini
avatar
3Yukinari Sugawara
avatar
20Romano Schmid
avatar
18Cameron Puertas
avatar
10Leonardo Bittencourt
avatar
6Jens Stage
avatar
17Marco Grull
avatar
9Keke Topp
avatar
20
avatar
8
avatar
6
avatar
7
avatar
2
avatar
23
avatar
21
avatar
4
avatar
31
avatar
30
avatar
33
Mainz Mainz
4-5-1
Cầu thủ dự bị
Werder BremenWerder Bremen
#11
Njinmah J.
6
Njinmah J.
#33
Schmetgens M.
7
Schmetgens M.
#29
Musah S.
6.1
Musah S.
#23
Schmidt I.
6.5
Schmidt I.
#7
Mbangula S.
0
Mbangula S.
#13
Hein K.
0
Hein K.
#27
Agu F.
0
Agu F.
#31
Coulibaly K.
0
Coulibaly K.
MainzMainz
#44
Weiper N.
6.7
Weiper N.
#24
Kawasaki S.
6
Kawasaki S.
#48
Potulski K.
6.1
Potulski K.
#15
Maloney L.
6.2
Maloney L.
#14
Boving W.
0
Boving W.
#11
Sieb A.
0
Sieb A.
#1
Riess L.
0
Riess L.
#5
Leitsch M.
0
Leitsch M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 5 1~15 9 22
8 16 16~30 18 11
14 21 31~45 16 15
17 13 46~60 12 11
17 24 61~75 22 8
35 18 76~90 20 31