VĐQG Úc - 14/03 - 09:00
Wellington Phoenix
2
:
0
Kết thúc
Perth Glory FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Luke Brooke-Smith
Ifeanyi Eze
89
85
Joshua Risdon
Trent Ostler
Manjrekar James
Bill Tuiloma
78
70
Trent Ostler
William Freney
Matthew Sheridan
Timothy Payne
65
Corban Piper
Ramy Najjarine
55
46
Giovanni De Abreu
Callum Timmins
60
Arion Sulemani
Jaiden Kucharski
Lukas Kelly-Heald
Dan Edwards
65
70
Anthony Didulica
Stefan Colakovski
Nicholas Pennington
84
Sander Erik Kartum
Kazuki Nagasawa
89
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
7
7
Tấn công
75
75
Tấn công nguy hiểm
24
24
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
9
9
Chuyền bóng
400
400
Phạm lỗi
9
9
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
3
3
Quả ném biên
13
13
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
17
17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.5 | Sút cầu môn(OT) | 17 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#18
0
L.Kelly-Heald
#4
0
James M.
#27
0
Sheridan M.
#16
0
Kartum S.
#11
0
Armiento C.
#29
0
L.Brooke-Smith
#24
0
Lebib A.
#19
0
Risdon J.
#23
0
Didulica A.
#39
0
De Abreu G.
#20
0
Ostler T.
#17
0
A.Sulemani
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 11 | 1~15 | 16 | 19 |
| 10 | 22 | 16~30 | 8 | 17 |
| 23 | 13 | 31~45 | 21 | 14 |
| 20 | 11 | 46~60 | 23 | 19 |
| 17 | 11 | 61~75 | 10 | 10 |
| 15 | 27 | 76~90 | 19 | 19 |
Dự đoán