Seria A - 15/03 - 02:45
Arema Malang
Udinese
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Juventus
Sự kiện trực tiếp
Christian Kabasele
90+3'
90+2'
Jonathan Christian David
Andrea Cambiaso
90+2'
Filip Kostic
Kenan Yildiz
90+1'
Lloyd Kelly
Branimir Mlacic
88'
Idrissa Gueye
Arthur Atta
85'
79'
Fabio Miretti
Francisco Conceicao
79'
Federico Gatti
Jeremie Boga
Branimir Mlacic
Oier Zarraga
77'
Jakub Piotrowski
Jesper Karlstrom
77'
71'
Francisco Conceicao
Lennon Miller
Jurgen Ekkelenkamp
67'
Juan Arizala
Hassane Kamara
67'
49'
Teun Koopmeiners
Kephren Thuram-Ulien
38'
Jeremie Boga
Kenan Yildiz
Nicolo Zaniolo
32'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
163
163
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
850
850
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2
1.2 Bàn thua 1.9
12.4 Sút cầu môn(OT) 12.6
4.5 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 1.6
14 Phạm lỗi 12.1
43.8% Kiểm soát bóng 52.1%
Đội hình ra sân
Udinese Udinese
3-1-4-2
avatar
40 Maduka Okoye
avatar
31Thomas Kristensen
avatar
27Christian Kabasele
avatar
19Kingsley Ehizibue
avatar
8Jesper Karlstrom
avatar
11Hassane Kamara
avatar
14Arthur Atta
avatar
32Jurgen Ekkelenkamp
avatar
6Oier Zarraga
avatar
9Keinan Davis
avatar
10Nicolo Zaniolo
avatar
13
avatar
10
avatar
5
avatar
19
avatar
27
avatar
7
avatar
22
avatar
15
avatar
3
avatar
6
avatar
1
Juventus Juventus
3-1-4-2
Cầu thủ dự bị
UdineseUdinese
#22
Mlacic B.
5.8
Mlacic B.
#24
Piotrowski J.
6.1
Piotrowski J.
#7
Gueye I.
6
Gueye I.
#38
Miller L.
6
Miller L.
#28
Solet O.
0
Solet O.
#29
Camara A.
0
Camara A.
#93
Padelli D.
0
Padelli D.
#90
Razvan Sava
0
Razvan Sava
#15
Bayo V.
0
Bayo V.
#
0
#
0
JuventusJuventus
#21
Miretti F.
6
Miretti F.
#4
Gatti F.
6.1
Gatti F.
#8
Koopmeiners T.
6.2
Koopmeiners T.
#18
Kostic F.
6
Kostic F.
#20
Openda L.
0
Openda L.
#32
Cabal J. D.
0
Cabal J. D.
#16
Di Gregorio M.
0
Di Gregorio M.
#23
Pinsoglio C.
0
Pinsoglio C.
#17
Adzic V.
0
Adzic V.
#14
Milik A.
0
Milik A.
#11
Zhegrova E.
0
Zhegrova E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 8 1~15 13 15
13 10 16~30 15 10
22 14 31~45 11 10
25 17 46~60 18 18
16 28 61~75 18 13
11 19 76~90 22 26