Seria A - 03/03 - 02:45
Udinese
3
:
0
Kết thúc
Fiorentina
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Adam Buksa
Lennon Miller
90+4'
87'
Jacopo Fazzini
Nicolo Fagioli
Lennon Miller
Nicolo Zaniolo
87'
80'
Luca Ranieri
Hassane Kamara
Jordan Zemura
73'
Branimir Mlacic
Nicolò Bertola
73'
Oier Zarraga
Jakub Piotrowski
73'
71'
Roberto Piccoli
Moise Keane
71'
Giovanni Fabbian
Rolando Mandragora
Adam Buksa
Keinan Davis
68'
Keinan Davis
64'
62'
Daniele Rugani
46'
Pietro Comuzzo
Marin Pongracic
46'
Cher Ndour
Marco Brescianini
32'
Fabiano Parisi
Kingsley Ehizibue
32'
28'
Marin Pongracic
Christian Kabasele
Nicolo Zaniolo
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
857
857
Phạm lỗi
28
28
Đánh đầu
4
4
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#18
6.2
Buksa A.
#6
6.1
Zarraga O.
#38
6.2
Miller L.
#11
6
Kamara H.
#20
0
Juan Arizala
#29
0
Camara A.
#1
0
Nunziante A.
#93
0
Padelli D.
#90
0
Razvan Sava
#7
0
Gueye I.
#15
0
Bayo V.
#22
6.1
Fazzini J.
#80
6
G.Fabbian
#27
6
Ndour C.
#15
5.9
P.Comuzzo
#53
0
Christensen O.
#21
0
Gosens R.
#50
0
Leonardelli P.
#29
0
Fortini N.
#62
0
Balbo L.
#60
0
Kouadio E.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 12 | 1~15 | 13 | 6 |
| 17 | 17 | 16~30 | 16 | 15 |
| 25 | 7 | 31~45 | 11 | 15 |
| 22 | 26 | 46~60 | 20 | 23 |
| 14 | 17 | 61~75 | 16 | 13 |
| 8 | 14 | 76~90 | 20 | 23 |
Dự đoán