FIFA World Cup - 04/07 - 01:00
Úc
1
:
1
Kết thúc
Ai Cập
Trực tiếp bóng đá
BXH
Sự kiện trực tiếp
2-4
Abdulmaguid Hossam
Lucas Herrington
2-3
2-3
Mohamed Salah
Awer Mabil
2-2
1-2
Rabia Rami
Jackson Irvine
1-1
0-1
Mahmoud Saber
Harry Souttar
0-0
120+1'
Mahmoud Saber
Marwan Ateya
120'
Ibrahim El Hanafi Yasser
Mathew Ryan
Patrick Beach
119'
106'
Hamza Abdelkarim
Omar Marmoush
105'
Haissem Hassan
Awer Mabil
Conor Metcalfe
91'
Paul Okon-Engstler
Aiden ONeill
91'
80'
Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Karim Hafez
Mohamed Toure
Nestory Irankunda
74'
Ajdin Hrustic
Cristian Volpato
74'
67'
Abdulmaguid Hossam
Fathi Hamdi
67'
Haissem Hassan
Mostafa Ziko
Hany Mohamed
55'
Kai Trewin
Jordan Bos
46'
13'
Ashour Emam
Karim Hafez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
15
15
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
1230
1230
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
56
56
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
13
13
Số lần thay người
11
11
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
45
45
Sút trúng cột dọc
1
1
Phạt góc (OT)
4
4
Thủ môn rời bỏ vị trí
2
2
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
54
54
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 39.8% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#10
7
Hrustic A.
#9
6.2
Toure M.
#24
6.8
Okon-Engstler P.
#11
7.2
Mabil A.
#1
0
Ryan M.
#12
0
Izzo P.
#2
0
Degenek M.
#6
0
Geria J.
#21
0
Burgess C.
#14
0
Devlin C.
#23
0
Velupillay N.
#26
0
Yengi T.
#12
7.1
Hassan H.
#7
6.1
M. Trezegue
#9
6.4
Abdelkarim H.
#21
0
Saber M.
#1
0
El Shenawy Mohamed
#26
0
Alaa M.
#16
0
Soliman A.
#24
0
Alaa T.
#18
0
Dunga N.
#20
0
Adel I.
#25
0
Zizo
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 18 | 1~15 | 9 | 28 |
| 17 | 10 | 16~30 | 13 | 12 |
| 15 | 22 | 31~45 | 13 | 16 |
| 21 | 12 | 46~60 | 13 | 8 |
| 15 | 16 | 61~75 | 4 | 20 |
| 21 | 16 | 76~90 | 40 | 16 |
Dự đoán