Seria A - 14/03 - 02:45
Torino
4
:
1
Kết thúc
Parma
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Luca Marianucci
Enzo Ebosse
90+3'
Faustino Anjorin
Nikola Vlasic
90+3'
Duvan Estevan Zapata Banguera
Sandro Kulenovic
90+1'
90'
Jacob Ondrejka
Sascha Britschgi
Sandro Kulenovic
85'
78'
Gabriel Strefezza
Sandro Kulenovic
Giovanni Pablo Simeone
77'
Matteo Prati
Emirhan Ilkhan
76'
64'
Gaetano Pio Oristanio
Christian Ordonez
64'
Nahuel Estevez
Mandela Keita
64'
Lautaro Valenti
Mariano Troilo
62'
Enrico Del Prato
62'
Christian Ordonez
Duvan Estevan Zapata Banguera
Che Adams
61'
Mandela Keita
57'
Enrico Del Prato
55'
20'
Mateo Pellegrino Casalanguila
Gabriel Strefezza
11'
Sascha Britschgi
Benjamin Cremaschi
Giovanni Pablo Simeone
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
757
757
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
7
7
Đánh đầu
8
8
Đánh đầu thành công
37
37
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 49% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#17
6.5
Kulenovic S.
#4
6.2
M.Prati
#20
0
Lazaro V.
#13
0
Maripan G.
#25
0
Nkounkou N.
#61
0
Tameze A.
#34
0
Biraghi C.
#22
0
Casadei C.
#99
0
Siviero L.
#35
6
L.Marianucci
#8
0
Ilic I.
#92
0
Nije E.
#81
0
Israel F.
#14
5.9
Anjorin F.
#5
6.1
Valenti L.
#21
5.7
Oristanio G.
#17
5.9
Ondrejka J.
#27
6.2
Britschgi S.
#29
0
Carboni F.
#23
0
N.Elphege
#41
0
Nicolussi Caviglia H.
#40
0
Edoardo Corvi
#66
0
F.Rinaldi
#3
0
Ndiaye A.
#63
0
Mena M.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 9 | 1~15 | 8 | 13 |
| 20 | 9 | 16~30 | 19 | 9 |
| 14 | 12 | 31~45 | 17 | 29 |
| 20 | 15 | 46~60 | 17 | 6 |
| 11 | 21 | 61~75 | 21 | 15 |
| 23 | 33 | 76~90 | 15 | 25 |
Dự đoán