VĐQG Nhật Bản - 14/03 - 14:00
Arema Malang
Tokyo Verdy
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Urawa Red Diamonds
Sự kiện trực tiếp
Shuto Tanabe
Yosuke Uchida
90+6'
Taiju Yoshida
Koki Morita
90+6'
90'
Ado Onaiu
85'
Hirokazu Ishihara
Sekine Takahiro
Joi Yamamoto
Rei Hirakawa
79'
78'
Isaac Thelin
Takuro Kaneko
78'
Yoichi Naganuma
Takuya Ogiwara
77'
Kaito Yasui
65'
Nakajima Shoya
Renji Hidano
Hiroto Yamami
Yuta Arai
56'
Yuya Fukuda
Kosuke Saito
56'
Ryota Inoue
52'
46'
Ado Onaiu
Kai Shibato
Itsuki Someno
Koki Morita
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
225
225
Tấn công nguy hiểm
118
118
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
864
864
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
12
12
Chuyền dài
70
70
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1.1
11.4 Sút cầu môn(OT) 13.8
4 Phạt góc 3.9
1.5 Thẻ vàng 1.2
11.5 Phạm lỗi 10.7
46.7% Kiểm soát bóng 53.5%
Đội hình ra sân
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
3-4-2-1
avatar
1 Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
avatar
6Kazuya Miyahara
avatar
5Ryota Inoue
avatar
15Kaito Suzuki
avatar
23Daiki Fukazawa
avatar
10Koki Morita
avatar
16Rei Hirakawa
avatar
22Yosuke Uchida
avatar
40Yuta Arai
avatar
8Kosuke Saito
avatar
9Itsuki Someno
avatar
36
avatar
13
avatar
8
avatar
26
avatar
25
avatar
22
avatar
77
avatar
14
avatar
2
avatar
5
avatar
1
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Tokyo VerdyTokyo Verdy
#11
Yamami H.
6.9
Yamami H.
#28
Joi Yamamoto
6.8
Joi Yamamoto
#55
Yoshida T.
0
Yoshida T.
#35
Tanabe S.
0
Tanabe S.
#41
Keisuke Nakamura
0
Keisuke Nakamura
#36
Matsuda R.
0
Matsuda R.
#13
Yamada G.
0
Yamada G.
#27
Shirai R.
0
Shirai R.
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
#10
Nakajima S.
6.4
Nakajima S.
#88
Naganuma Y.
7
Naganuma Y.
#9
Kiese Thelin I.
6.8
Kiese Thelin I.
#4
Ishihara H.
6.7
Ishihara H.
#16
Niekawa A.
0
Niekawa A.
#3
Danilo Boza
0
Danilo Boza
#39
Hayakawa J.
0
Hayakawa J.
#27
Teruuchi T.
0
Teruuchi T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 17 1~15 4 12
3 8 16~30 13 4
25 20 31~45 24 18
9 17 46~60 15 10
16 8 61~75 22 14
29 26 76~90 20 37