FIFA World Cup - 03/07 - 10:00
Thụy Sĩ
2
:
0
Kết thúc
Algeria
Trực tiếp bóng đá
BXH
Sự kiện trực tiếp
Michel Aebischer
Dan Ndoye
87'
Silvan Widmer
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
87'
Zeki Amdouni
Breel Donald Embolo
83'
82'
Adil Boulbina
Rafik Belghali
72'
Hichem Boudaoui
71'
Hichem Boudaoui
Nabil Bentaleb
71'
Anis Hadj Moussa
Riyad Mahrez
Noah Okafor
Johan Manzambi
71'
Fabian Rieder
Ruben Vargas
71'
58'
Amine Gouiri
Ramiz Zerrouki
58'
Jaouen Hadjam
Houssem Aouar
Dan Ndoye
46'
36'
Fares Chaibi
Breel Donald Embolo
Johan Manzambi
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
997
997
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
2
2
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
21
21
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
41
41
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
48
48
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 59.8% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
6.9
Okafor N.
#23
6.4
Amdouni Z.
#3
6.7
Widmer S.
#20
6.5
Aebischer M.
#12
0
Mvogo Y.
#21
0
M.Keller
#18
0
Comert E.
#24
0
Amenda A.
#2
0
Muheim M.
#16
0
Fassnacht C.
#14
0
Jashari A.
#15
0
Sow D.
#26
0
Itten C.
#9
6.3
Gouiri A.
#11
6.7
Hadj Moussa A.
#14
6.6
Boudaoui H.
#20
6.4
Boulbina A.
#1
0
M. Mastil
#16
0
O. Benbout
#3
0
Abada A.
#4
0
M. Tougai
#5
0
Z. Belaid
#26
0
Chergui S.
#24
0
Titraoui Y.
#25
0
Ghedjemis F.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 1~15 | 11 | 12 |
| 26 | 14 | 16~30 | 8 | 12 |
| 21 | 19 | 31~45 | 11 | 20 |
| 9 | 17 | 46~60 | 11 | 36 |
| 14 | 16 | 61~75 | 19 | 8 |
| 18 | 25 | 76~90 | 38 | 12 |
Dự đoán