Ngoại hạng Anh - 14/03 - 22:00
Arema Malang
Sunderland
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Brighton Hove Albion
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Matthew ORiley
Danny Welbeck
90+4'
Joel Veltman
Diego Gómez
88'
Yasin Ayari
Jack Hinshelwood
Dennis Cirkin
Chemsdine Talbi
85'
Eliezer Mayenda
Brian Brobbey
78'
76'
Maxim de Cuyper
Yankuba Minteh
Granit Xhaka
76'
74'
Yankuba Minteh
Luke ONien
Daniel Ballard
64'
58'
Yankuba Minteh
51'
Diego Gómez
Chris Rigg
50'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
197
197
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
854
854
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
4
4
Đánh đầu
56
56
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.2
13.4 Sút cầu môn(OT) 11.8
3.7 Phạt góc 4.9
2.3 Thẻ vàng 2.2
11 Phạm lỗi 12.7
49.4% Kiểm soát bóng 53.6%
Đội hình ra sân
Sunderland Sunderland
4-1-4-1
avatar
31 Ellborg Melker
avatar
32Trai Hume
avatar
15Omar Federico Alderete Fernandez
avatar
5Daniel Ballard
avatar
6Lutsharel Geertruida
avatar
34Granit Xhaka
avatar
7Chemsdine Talbi
avatar
27Noah Sadiki
avatar
19Habib Diarra
avatar
11Chris Rigg
avatar
9Brian Brobbey
avatar
18
avatar
30
avatar
25
avatar
13
avatar
11
avatar
20
avatar
27
avatar
6
avatar
5
avatar
24
avatar
1
Brighton   Hove Albion Brighton Hove Albion
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
SunderlandSunderland
#13
ONien L.
6.1
ONien L.
#3
Cirkin D.
5.9
Cirkin D.
#18
Isidor W.
0
Isidor W.
#51
Jones J.
0
Jones J.
#21
Moore S.
0
Moore S.
#50
Jones H.
0
Jones H.
#53
Jack Whittaker
0
Jack Whittaker
#52
Jones J.
0
Jones J.
Brighton   Hove AlbionBrighton Hove Albion
#33
ORiley M.
6
ORiley M.
#34
Veltman J.
6.1
Veltman J.
#26
Ayari Y.
6
Ayari Y.
#10
Rutter G.
0
Rutter G.
#21
Boscagli O.
0
Boscagli O.
#7
March S.
0
March S.
#23
Steele J.
0
Steele J.
#53
Howell H.
0
Howell H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
3 15 1~15 18 12
18 11 16~30 13 12
15 11 31~45 13 22
9 7 46~60 13 15
27 21 61~75 23 15
27 31 76~90 18 22