Ligue 1 - 16/03 - 02:45
Stade Rennais FC
1
:
2
Kết thúc
Lille OSC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Nathan Ngoy
89'
Alexsandro Ribeiro
Hakon Arnar Haraldsson
Abdelhamid Ait Boudlal
Anthony Rouault
87'
85'
Tiago Santos Carvalho
Calvin Verdonk
85'
Olivier Giroud
Felix Correia
85'
Felix Correia
Przemyslaw Frankowski
84'
Yassir Zabiri
Ludovic Blas
81'
74'
Romain Perraud
Ngal Ayel Mukau
73'
Aissa Mandi
Breel Donald Embolo
Arnaud Nordin
71'
71'
Berke Ozer
Przemyslaw Frankowski
Mahamadou Nagida
70'
Sebastian Szymanski
Musa Al Taamari
70'
Mahamadou Nagida
65'
Esteban Lepaul
59'
47'
Hakon Arnar Haraldsson
Matias Fernandez Pardo
16'
Nabil Bentaleb
2'
Matias Fernandez Pardo
Nathan Ngoy
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
87
87
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
980
980
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
4
4
Đánh đầu
56
56
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
51
51
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 57.1% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#95
6.1
Frankowski P.
#17
6.3
Szymanski S.
#7
5.8
Embolo B.
#77
6.1
Zabiri Y.
#4
0
Kamara G.
#6
0
Cisse
#36
0
Seidu A.
#50
0
Mathys Silistrie
#9
6.1
Giroud O.
#15
6.2
Perraud R.
#22
5.9
Tiago Santos
#16
0
Bodart A.
#18
0
Mbemba Ch.
#35
0
Diaoune S.
#14
0
M.Broholm
#42
0
Saad Boussadia
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 12 | 1~15 | 11 | 13 |
| 24 | 7 | 16~30 | 4 | 13 |
| 9 | 12 | 31~45 | 17 | 13 |
| 14 | 5 | 46~60 | 17 | 13 |
| 14 | 12 | 61~75 | 15 | 25 |
| 27 | 46 | 76~90 | 31 | 19 |
Dự đoán