VĐQG Trung Quốc - 15/03 - 18:00
Shanghai Port
4
:
1
Kết thúc
Qingdao West Coast
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90
Dong Yu
Song Haoyu
80
Samir Memisevic
Davidson
Li Xinxiang
Kuai Jiwen
78
Wu Lei
Prince Obeng Ampem
78
Wu Lei
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
70
69
Barak Braunshtai
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
61
46
Fang Haiyang
Kodjo Jean Claude Aziangbe
Li Shuai
47
69
Zhao Honglue
Ding Haifeng
Liu Zhurun
Gabrielzinho
70
Wu Lei
71
78
Sun Jie
Fang Haiyang
Yuan Zhang
Prince Obeng Ampem
78
Yue Xin
Li Shuai
83
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
17
17
TL kiểm soát bóng
4
4
Sút bóng
14
14
Sút ngoài cầu môn
27
27
Tấn công
29
29
Phạm lỗi
2
2
Việt vị
10
10
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 16.5 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Đội hình ra sân
Không có dữ liệu đội hình ra sân.
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 9 | 1~15 | 12 | 15 |
| 11 | 13 | 16~30 | 13 | 13 |
| 24 | 13 | 31~45 | 17 | 15 |
| 22 | 20 | 46~60 | 17 | 13 |
| 8 | 16 | 61~75 | 17 | 15 |
| 20 | 23 | 76~90 | 22 | 26 |
Dự đoán