VĐQG Nhật Bản - 14/03 - 13:00
Arema Malang
Sanfrecce Hiroshima
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Gamba Osaka
Sự kiện trực tiếp
Takaaki Shichi
Kim Joo Sung
88
85
Takeru Kishimoto
Sho Sasaki
Hayao Kawabe
70
Sota Nakamura
68
61
Welton Felipe Paragua de Melo
Shuto ABE
46
Issam Jebali
Ryotaro Meshino
Naoto Arai
Hayao Kawabe
41
Tsukasa Shiotani
Taishi Matsumoto
46
Germain Ryo
Kosuke Kinoshita
60
61
Ryoya Yamashita
Kanji Okunuki
Mutsuki Kato
Akito Suzuki
70
76
Gaku Nawata
Deniz Hummet
86
Riku Handa
Shu Kurata
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
13
13
TL kiểm soát bóng
4
4
Sút bóng
6
6
Sút ngoài cầu môn
28
28
Tấn công
29
29
Việt vị
4
4
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.1
12.1 Sút cầu môn(OT) 11.9
7.5 Phạt góc 6.7
1 Thẻ vàng 1.7
10.4 Phạm lỗi 12.2
54.8% Kiểm soát bóng 59%
Đội hình ra sân
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
avatar
1 Keisuke Osako
avatar
37Kim Joo Sung
avatar
4Hayato Araki
avatar
3Taichi Yamasaki
avatar
13Naoto Arai
avatar
14Taishi Matsumoto
avatar
6Hayao Kawabe
avatar
15Shuto Nakano
avatar
10Akito Suzuki
avatar
39Sota Nakamura
avatar
17Kosuke Kinoshita
avatar
23
avatar
10
avatar
8
avatar
21
avatar
13
avatar
27
avatar
44
avatar
15
avatar
5
avatar
4
avatar
1
Gamba Osaka Gamba Osaka
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
#33
Shiotani T.
0
Shiotani T.
#16
Shichi T.
0
Shichi T.
#19
Sasaki S.
0
Sasaki S.
#18
Suga D.
0
Suga D.
#40
Ohara M.
0
Ohara M.
#11
Kato M.
0
Kato M.
#9
Germain R.
0
Germain R.
#41
Maeda N.
0
Maeda N.
Gamba OsakaGamba Osaka
#3
Handa R.
0
Handa R.
#30
Max P.
0
Max P.
#16
Suzuki T.
0
Suzuki T.
#17
Yamashita R.
0
Yamashita R.
#97
Welton Felipe Paragua de Melo
0
Welton Felipe Paragua de Melo
#38
Nawata G.
0
Nawata G.
#42
Minamino H.
0
Minamino H.
#11
Jebali I.
0
Jebali I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 6 1~15 17 16
11 8 16~30 8 23
17 19 31~45 8 9
13 20 46~60 14 11
15 17 61~75 5 9
34 24 76~90 44 26