La Liga - 15/03 - 00:30
Real Oviedo
1
:
0
Kết thúc
Valencia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Santigo Cazorla Gonzalez
Alberto Reina
85'
Daniel Pedro Calvo Sanroman
Ignacio Vidal Miralles
85'
80'
Lucas Beltran
Jose Luis Gaya Pena
Alberto Reina
78'
Haissem Hassan
Thiago Fernandez
70'
Santiago Colombatto
Nicolas Fonseca
70'
70'
Diego Lopez Noguerol
Javier Guerra
Ilyas Chaira
Luka Ilic
63'
Nicolas Fonseca
59'
56'
Luis Rioja
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
56'
Domingos Andre Ribeiro Almeida
Filip Ugrinic
56'
Hugo Duro
Sadiq Umar
Ignacio Vidal Miralles
41'
Thiago Fernandez
36'
32'
Unai Nunez Gestoso
David Costas
Thiago Fernandez
30'
16'
Thierry Correia
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
870
870
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
7
7
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
57
57
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 16 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 41.5% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#10
6.1
Hassan H.
#7
6.4
Chaira I.
#12
6.2
Calvo D.
#8
6.3
Cazorla S.
#3
0
Alhassane R.
#16
0
Carmo D.
#1
0
Moldovan H.
#19
0
Fores A.
#26
0
Narvaez M.
#27
0
Agudin P.
#34
0
Adri Fernández
#10
7
Almeida A.
#9
6
Duro H.
#11
5.9
Rioja L.
#16
6
Noguerol L. D.
#20
0
Saravia Renzo
#22
0
Santamaria B.
#19
0
Raba D.
#13
0
Rivero C.
#21
0
Vazquez J.
#18
0
Pepelu
#5
0
Tarrega C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 9 | 1~15 | 7 | 4 |
| 7 | 9 | 16~30 | 14 | 18 |
| 25 | 2 | 31~45 | 12 | 15 |
| 25 | 21 | 46~60 | 14 | 18 |
| 14 | 21 | 61~75 | 22 | 15 |
| 18 | 31 | 76~90 | 24 | 27 |
Dự đoán