C1 - 12/03 - 03:00
Real Madrid
3
:
0
Kết thúc
Manchester City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Daniel Carvajal Ramos
Trent John Alexander-Arnold
83'
82'
Omar Marmoush
Erling Haaland
82'
Rayan Ait Nouri
Manual Angel
Thiago Pitarch Pinar
76'
Franco Mastantuono
Brahim Diaz
76'
Eduardo Camavinga
Arda Guler
70'
70'
Mathis Ryan Cherki
Antoine Semenyo
70'
Rayan Ait Nouri
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Vinicius Junior
58'
57'
Gianluigi Donnarumma
46'
Tijani Reijnders
Savinho
Fran Garcia
Ferland Mendy
46'
Santiago Federico Valverde Dipetta
Brahim Diaz
42'
Santiago Federico Valverde Dipetta
Vinicius Junior
27'
Santiago Federico Valverde Dipetta
Thibaut Courtois
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
930
930
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
1
1
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 60.9% | Kiểm soát bóng | 61.9% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#6
6.5
Camavinga E.
#2
6
Carvajal D.
#37
6.1
Angel M.
#20
6.7
Garcia F.
#27
0
Aguado Facio D.
#17
0
R.Asencio
#16
0
Gonzalo
#13
0
Lunin A.
#28
0
Jorge Cestero Sancho
#26
0
F.Gonzalez
#38
0
Cesar Palacios
#7
6.2
Marmoush O.
#10
6
Cherki R.
#4
6
Reijnders T.
#6
0
Ake N.
#27
0
Matheus Nunes
#14
0
Nico
#1
0
Trafford J.
#47
0
Phil Foden
#5
0
Stones J.
#13
0
Bettinelli M.
#68
0
Alleyne M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 12 | 1~15 | 5 | 0 |
| 18 | 16 | 16~30 | 5 | 23 |
| 17 | 29 | 31~45 | 31 | 3 |
| 20 | 13 | 46~60 | 17 | 26 |
| 7 | 12 | 61~75 | 14 | 30 |
| 26 | 16 | 76~90 | 25 | 16 |
Dự đoán