La Liga - 16/03 - 00:30
Real Betis
1
:
1
Kết thúc
Celta Vigo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Ilaix Moriba Kourouma
Antony Matheus dos Santos
90+2'
Sergi Altimira
Alvaro Fidalgo
86'
82'
Oscar Mingueza
Cedric Bakambu
Juan Camilo Hernandez Suarez
80'
79'
Jones El-Abdellaoui
Pablo Duran
Valentin Gomez
Hector Junior Firpo Adames
67'
Antony Matheus dos Santos
Abdessamad Ezzalzouli
67'
66'
Williot Swedberg
Ferran Jutgla Blanch
66'
Borja Iglesias Quintas
Hugo Alvarez Antunez
62'
Marcos Alonso
Juan Camilo Hernandez Suarez
61'
58'
Javier Rodriguez
alvaro Nunez
58'
Ilaix Moriba Kourouma
Fernando López
Hector Bellerin
Aitor Ruibal
49'
4'
Ferran Jutgla Blanch
Oscar Mingueza
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
991
991
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
9
9
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
9
9
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.3
Antony
#11
6
Bakambu C.
#6
6
Altimira S.
#9
0
Avila C.
#18
0
Deossa N.
#14
0
Amrabat S.
#40
0
Ángel Ortiz
#17
0
Riquelme R.
#25
0
Lopez P.
#13
0
Adrian
#12
0
Rodriguez R.
#7
6
Iglesias B.
#32
6
Rodriguez J.
#19
5.9
Swedberg W.
#39
6
J.El-Abdellaoui
#4
0
Aidoo J.
#21
0
Ristic M.
#1
0
Villar I.
#24
0
Dominguez C.
#10
0
Aspas I.
#17
0
Rueda J.
#15
0
Vecino M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 1~15 | 14 | 11 |
| 17 | 11 | 16~30 | 12 | 8 |
| 21 | 15 | 31~45 | 17 | 17 |
| 16 | 19 | 46~60 | 14 | 2 |
| 16 | 21 | 61~75 | 17 | 23 |
| 21 | 23 | 76~90 | 24 | 32 |
Dự đoán