VĐQG Thái Lan - 14/03 - 19:00
Rayong FC
1
:
1
Kết thúc
Bangkok Glass
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Keven Aleman
Joao Afonso Crispim
90'
90'
Chanathip Songkrasin
Saharat Sontisawat
82'
Peerapat Kaminthong
82'
Jaturapat Sattham
Seksan Ratree
80'
Peerapat Kaminthong
Saharat Pongsuwan
80'
73'
Matheus Fornazari
Riku Matsuda
Ryoma Ito
Anon Amornlerdsak
64'
Joao Afonso Crispim
63'
58'
Gakuto Notsuda
Thongkiri C.
55'
Tomoyuki Doi
Raniel Santana de Vasconcelos
55'
Warinthon Jamnongwat
Surachart Sareepim
Anon Amornlerdsak
Seksan Ratree
48'
46'
Thongkiri C.
Yoshiaki Takagi
34'
Yoshiaki Takagi
21'
Raniel Santana de Vasconcelos
Sarach Yooyen
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
148
148
Tấn công nguy hiểm
66
66
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
701
701
Phạm lỗi
33
33
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
31
31
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
57
57
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 16 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#23
0
Maxx Creevey
#31
0
Harape P.
#13
0
Hempandan T.
#41
0
Ryoma Ito
#74
0
Ittiprasert.P
#20
0
Justiniano L.
#90
0
Peerapat Kaminthong
#10
0
Somkaet Kunmee
#19
0
Supawit Romphopak
#24
0
Sattham J.
#36
0
Srisupha W.
#89
0
Chonnapat Buaphan
#14
0
Tomoyuki Doi
#44
0
Dolah E.
#49
0
Nalawich Inthacharoen
#29
0
Jamnongwat W.
#95
0
Matheus Fornazari
#17
0
Notsuda G.
#24
0
Thanawat Pimyotha
#30
0
Tippanet I.
#4
0
Thongkiri C.
#47
0
Wongsawang N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 18 | 1~15 | 16 | 9 |
| 13 | 15 | 16~30 | 14 | 3 |
| 13 | 20 | 31~45 | 19 | 29 |
| 11 | 13 | 46~60 | 16 | 22 |
| 7 | 15 | 61~75 | 19 | 9 |
| 45 | 18 | 76~90 | 14 | 25 |
Dự đoán