VĐQG Thái Lan - 15/03 - 19:00
Ratchaburi FC
1
:
2
Kết thúc
Ayutthaya United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Worawut Namvech
Denilson Pereira Junior
Gleyson Garcia de Oliveira
83'
82'
Dechmitr S.
Chakkit Laptrakul
Jaroensak Wonggorn
Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana
77'
Denilson Pereira Junior
Njiva Rakotoharimalala
65'
Kevin Deeromram
Suporn Peenagatapho
65'
65'
Worawut Namvech
Natcha Promsomboon
65'
Noah Leddel
Atsadawut Changthong
65'
Aon-pean V.
Nattapon Worasut
Gabriel Mutombo
60'
Gabriel Mutombo
59'
55'
Chakkit Laptrakul
53'
Natcha Promsomboon
49'
Nattapon Worasut
Kritsanon Srisuwan
Siwakorn Jakkuprasat
46'
46'
Passakorn Biaothungoi
Chanon Tamma
Chotipat Poomkeaw
Tossawat Limwanasthian
46'
45+3'
Wellington Cirino Priori
45+1'
Atsadawut Changthong
38'
Chanon Tamma
36'
Gabriel Mutombo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
147
147
Tấn công nguy hiểm
60
60
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
742
742
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#23
0
Deeromram K.
#7
0
Denilson
#88
0
Poomkeaw C.
#33
0
Promjan P.
#15
0
Promrak A.
#37
0
Srisuwan K.
#8
0
Suengchitthawon T.
#46
0
Watjanapayon.P
#24
0
Wonggorn J.
#97
0
Wongmeema U.
#18
0
Yor-Yoey T.
#23
0
Biaothungoi P.
#7
0
Kitphom Bunsan
#29
0
Dechmitr S.
#10
0
Diego Carioca
#16
0
Kamkla.B
#11
0
Kasemkulwirai K.
#4
0
Leddel N.
#24
0
Namvech W.
#31
0
Anuwat Noichernphan
#39
0
Sutthipong Pisansarb
#53
0
Chiraphong Raksongkham
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 14 | 1~15 | 2 | 25 |
| 13 | 2 | 16~30 | 11 | 15 |
| 13 | 22 | 31~45 | 22 | 20 |
| 22 | 20 | 46~60 | 11 | 10 |
| 13 | 20 | 61~75 | 17 | 7 |
| 24 | 22 | 76~90 | 34 | 22 |
Dự đoán