Seria A - 03/03 - 00:30
Pisa
0
:
1
Kết thúc
Bologna
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Samuel Iling
Antonio Caracciolo
90'
90'
Jens Odgaard
Remo Freuler
82'
Jhon Janer Lucumi
74'
Lorenzo De Silvestri
Joao Mario Neto Lopes
74'
Jonathan Rowe
Nicolo Cambiaghi
Simone Canestrelli
Arturo Calabresi
70'
Gabriele Piccinini
Malthe Hojholt
70'
64'
Jens Odgaard
Simon Sohm
63'
Riccardo Orsolini
Federico Bernardeschi
Filip Stojilkovic
Rafiu Durosinmi
63'
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Samuele Angori
63'
53'
Remo Freuler
21'
Nicolo Casale
Martin Vitik
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
229
229
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
816
816
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
7
7
Đánh đầu
92
92
Đánh đầu thành công
46
46
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
79
79
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 6.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 40% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#5
6.2
Canestrelli S.
#36
6
G.Piccinini
#81
6.1
Stojilkovic F.
#2
0
R.Bozhinov
#35
0
F.Loyola
#1
0
A.Šemper
#9
0
H.Meister
#10
0
Tramoni M.
#15
0
Toure I.
#23
0
Stengs C.
#14
0
E.Akinsanmiro
#39
0
Albiol R.
#19
6
Iling Junior S.
#31
0
Matteo Luppichini
#29
6.3
De Silvestri L.
#16
7.3
Casale N.
#7
6.4
Orsolini R.
#11
6.2
J.Rowe
#30
0
Dominguez B.
#13
0
F.Ravaglia
#4
0
Pobega T.
#24
0
Dallinga T.
#5
0
E.Helland
#19
0
Ferguson L.
#25
0
Pessina M.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 6 | 1~15 | 13 | 13 |
| 17 | 13 | 16~30 | 7 | 8 |
| 14 | 17 | 31~45 | 26 | 27 |
| 11 | 30 | 46~60 | 11 | 18 |
| 20 | 15 | 61~75 | 15 | 18 |
| 22 | 17 | 76~90 | 26 | 13 |
Dự đoán