C1 - 12/03 - 03:00
Paris Saint Germain
5
:
2
Kết thúc
Chelsea FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Khvicha Kvaratskhelia
Achraf Hakimi
90+4'
88'
Alejandro Garnacho
Malo Gusto
Khvicha Kvaratskhelia
88'
Khvicha Kvaratskhelia
Willian Joel Pacho Tenorio
86'
83'
Liam Delap
João Pedro Junqueira de Jesus
83'
Romeo Lavia
Cole Jermaine Palmer
Lucas Hernandez
Warren Zaire-Emery
78'
Senny Mayulu
Bradley Barcola
78'
Vitor Ferreira Pio
Khvicha Kvaratskhelia
74'
Lee Kang In
Ousmane Dembele
69'
Khvicha Kvaratskhelia
Desire Doue
62'
57'
Enzo Fernandez
Pedro Neto
Ousmane Dembele
40'
28'
Malo Gusto
Enzo Fernandez
Bradley Barcola
Joao Neves
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
1005
1005
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 68.9% | Kiểm soát bóng | 61.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#21
6.1
Hernandez L.
#7
7.7
Kvaratskhelia K.
#19
6.2
Lee Kang-In
#30
0
Chevalier L.
#49
0
Mbaye I.
#89
0
Marin R.
#9
0
Ramos G.
#27
0
Fernandez P.
#6
0
Zabarnyi I.
#4
0
Lucas Beraldo
#
0
#45
5.9
Lavia R.
#9
5.9
Delap L.
#17
0
Andrey Santos
#5
0
Badiashile B.
#19
0
Sarr M.
#21
0
Hato J.
#1
0
Sanchez R.
#4
0
Adarabioyo T.
#50
0
Merrick M
#34
0
Acheampong J.
#38
0
M. Guiu
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1~15 | 5 | 15 |
| 10 | 12 | 16~30 | 13 | 13 |
| 22 | 20 | 31~45 | 22 | 15 |
| 12 | 23 | 46~60 | 19 | 15 |
| 21 | 17 | 61~75 | 19 | 18 |
| 22 | 18 | 76~90 | 19 | 21 |
Dự đoán