Ligue 1 - 01/03 - 21:00
Paris FC
1
:
0
Kết thúc
Nice
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Thibault De Smet
90+5'
90+5'
Mohamed Ali-Cho
Vincent Marchetti
Marshall Munetsi
90+3'
Kevin Trapp
90+3'
88'
Tanguy Ndombele Alvaro
Charles Vanhoutte
Alimani Gory
Moses Simon
80'
Nhoa Sangui
Nanitamo Jonathan Ikone
80'
78'
Kail Boudache
Jean-Philippe Krasso
Ciro Immobile
70'
Rudy Matondo
Ilan Kebbal
70'
67'
Gabin Bernardeau
Sofiane Diop
67'
Tiago Maria Antunes Gouveia
Tom Louchet
Ciro Immobile
66'
46'
Kail Boudache
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Thibault De Smet
43'
Adama Camara
35'
Marshall Munetsi
26'
Pierre Lees Melou
22'
19'
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
18'
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
9
9
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
209
209
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
858
858
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
2
2
Đánh đầu
66
66
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
68
68
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.6 | Sút cầu môn(OT) | 15.4 |
| 3.1 | Phạt góc | 6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.3
Gory A.
#11
6.9
Krasso J.
#23
6.2
Matondo R.
#6
0
Otávio
#2
0
Ollila T.
#16
0
O.Nkambadio
#4
6
Marchetti V.
#24
0
Koleosho L.
#23
5.9
Bernardeau G.
#47
6.2
Gouveia T.
#32
6.1
Boudache K.
#4
0
Dante
#80
0
Diouf Y.
#33
0
Mendy A.
#99
0
Abdul Samed S.
#41
0
Everton P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 12 | 1~15 | 6 | 18 |
| 10 | 20 | 16~30 | 18 | 8 |
| 17 | 25 | 31~45 | 22 | 24 |
| 13 | 15 | 46~60 | 18 | 17 |
| 10 | 12 | 61~75 | 6 | 17 |
| 28 | 12 | 76~90 | 28 | 13 |
Dự đoán