C2 - 13/03 - 00:45
Panathinaikos
1
:
0
Kết thúc
Real Betis
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Santino Andino
Vicente Taborda
90+4'
Filip Djuricic
Facundo Pellistri Rebollo
90+2'
89'
Marc Bartra Aregall
Pablo Fornals
Vicente Taborda
88'
87'
Diego Javier Llorente Rios
Karol Swiderski
86'
Karol Swiderski
Andrews Tetteh
83'
Emmanouil Siopis
Adam Gnezda Cerin
83'
78'
Nelson Alexander Deossa Suarez
Sergi Altimira
75'
Hector Junior Firpo Adames
69'
Hector Junior Firpo Adames
Ricardo Rodriguez
68'
Rodrigo Riquelme
Abdessamad Ezzalzouli
66'
Diego Javier Llorente Rios
Anass Zaroury
59'
Anass Zaroury
49'
46'
Valentin Gomez
Natan Bernardo De Souza
17'
Natan Bernardo De Souza
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
825
825
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Đánh đầu
72
72
Đánh đầu thành công
36
36
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
35
35
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#19
6.5
Swiderski K.
#70
0
Kotsaris K.
#31
6
Djuricic F.
#72
0
Pantovic M.
#4
0
Chirivella P.
#10
6
Andino S.
#71
0
Geitonas C.
#34
0
Vyntra A.
#
0
#
0
#
0
#18
5.9
Deossa N.
#17
6
Riquelme R.
#23
5.7
Firpo J.
#9
0
Avila C.
#11
0
Bakambu C.
#13
0
Adrian
#5
6.2
Bartra M.
#2
0
Bellerin H.
#1
0
Alvaro Valles
#15
0
Fidalgo A.
#52
0
Garcia P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 6 | 1~15 | 6 | 15 |
| 13 | 17 | 16~30 | 6 | 12 |
| 15 | 24 | 31~45 | 27 | 17 |
| 13 | 15 | 46~60 | 12 | 15 |
| 23 | 15 | 61~75 | 27 | 17 |
| 15 | 20 | 76~90 | 21 | 22 |
Dự đoán