Ngoại hạng Anh - 15/03 - 21:00
Arema Malang
Nottingham Forest
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Fulham
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Ryan Sessegnon
Harry Wilson
James Mcatee
Elliot Anderson
88'
79'
Tom Cairney
Sander Berge
75'
Joachim Andersen
Ryan Yates
Morgan Gibbs White
74'
Dan Ndoye
65'
Taiwo Awoniyi
Igor Jesus Maciel da Cruz
63'
63'
Sasa Lukic
Joshua King
63'
Samuel Chimerenka Chukwueze
Oscar Bobb
62'
Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
61'
Antonee Robinson
Omari Hutchinson
Callum Hudson-Odoi
46'
Dan Ndoye
Nicolas Dominguez
46'
Elliot Anderson
45+2'
32'
Sander Berge
Neco Williams
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
793
793
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
4
4
Đánh đầu
52
52
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
45
45
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.5
11.2 Sút cầu môn(OT) 11.6
6.3 Phạt góc 6.7
1.2 Thẻ vàng 1.9
10.5 Phạm lỗi 10.7
47.3% Kiểm soát bóng 55.7%
Đội hình ra sân
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
avatar
26 Sels Matz
avatar
3Neco Williams
avatar
5Murillo Santiago Costa dos Santos
avatar
31Nikola Milenkovic
avatar
34Ola Aina
avatar
8Elliot Anderson
avatar
6Ibrahim Sangare
avatar
10Morgan Gibbs White
avatar
16Nicolas Dominguez
avatar
7Callum Hudson-Odoi
avatar
19Igor Jesus Maciel da Cruz
avatar
7
avatar
8
avatar
24
avatar
14
avatar
17
avatar
16
avatar
2
avatar
5
avatar
3
avatar
33
avatar
1
Fulham Fulham
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Nottingham ForestNottingham Forest
#14
Ndoye D.
5.9
Ndoye D.
#24
McAtee J.
6.1
McAtee J.
#21
O.Hutchinson
6.6
O.Hutchinson
#22
Yates R.
6.1
Yates R.
#29
Bakwa D.
0
Bakwa D.
#25
Netz L.
0
Netz L.
#18
Gunn A.
0
Gunn A.
#4
Morato
0
Morato
FulhamFulham
#19
Chukwueze S.
6
Chukwueze S.
#20
Lukic S.
6.2
Lukic S.
#30
Sessegnon R.
6
Sessegnon R.
#10
Cairney T.
6
Cairney T.
#21
Castagne T.
0
Castagne T.
#31
Diop I.
0
Diop I.
#23
Lecomte B.
0
Lecomte B.
#6
Reed H.
0
Reed H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 13 1~15 11 4
16 6 16~30 15 22
6 11 31~45 25 13
25 20 46~60 18 18
11 16 61~75 9 9
30 30 76~90 20 31