VĐQG Úc - 14/03 - 13:10
Newcastle Jets FC
1
:
2
Kết thúc
Auckland FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89
Luka Vicelich
Luis Guillermo May Bartesaghi
82
Jonty Bidois
Sam Cosgrove
Lucas Dean Scicluna
Will Dobson
81
71
Lachlan Brook
Logan Rogerson
Kota Mizunuma
Lachlan Rose
62
Xavier Bertoncello
Clayton John Taylor
35
15
Sam Cosgrove
Jesse Randall
Clayton John Taylor
Daniel Wilmering
28
52
Sam Cosgrove
Francis De Vries
71
Louis Verstraete
Luis Felipe Gallegos
Thomas Aquilina
Joel Bertolissio
81
Ben Gibson
Eli Adams
81
82
Jake Brimmer
Cameron Howieson
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
8
8
TL kiểm soát bóng
2
2
Sút bóng
6
6
Sút ngoài cầu môn
22
22
Tấn công
22
22
Phạm lỗi
1
1
Việt vị
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 16.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#39
0
Aquilina T.
#41
0
L.Scicluna
#18
0
Mizunuma K.
#17
0
Grozos K.
#43
0
Bertoncello X.
#11
0
Gibson B.
#52
0
Vicelich L.
#77
0
Brook L.
#22
0
Brimmer J.
#6
0
Verstraete L.
#14
0
Gillion W.
#35
0
J.Bidois
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 15 | 1~15 | 13 | 12 |
| 13 | 19 | 16~30 | 11 | 9 |
| 10 | 19 | 31~45 | 15 | 21 |
| 20 | 11 | 46~60 | 20 | 18 |
| 15 | 23 | 61~75 | 13 | 12 |
| 20 | 11 | 76~90 | 26 | 25 |
Dự đoán