MLS Mỹ - 16/03 - 01:40
New England Revolution
6
:
1
Kết thúc
FC Cincinnati
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Peyton Miller
Dor Turgeman
89'
Jackson Yueill
Alhassan Yusuf
88'
Diego Fagundez
Carles Gil de Pareja Vicent
88'
Griffin Yow
87'
Peyton Miller
Matt Polster
86'
82'
Alvas Powell
Kyle Smith
Ethan Kohler
Ilay Feingold
73'
Griffin Yow
Luca Langoni
73'
69'
Gerardo Valenzuela
61'
Matthew Miazga
Miles Robinson
Matt Polster
60'
Alhassan Yusuf
53'
46'
Tom Barlow
Ayoub Jabbari
46'
Ender Echenique
Bryan Ramirez
46'
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Obinna Nwobodo
Brayan Ceballos
Luca Langoni
45+3'
38'
Ayoub Jabbari
Dor Turgeman
Luca Langoni
31'
Brayan Ceballos
28'
Brayan Ceballos
Luca Langoni
25'
24'
Bryan Ramirez
19'
Gerardo Valenzuela
Evander da Silva Ferreira
Luca Langoni
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
1010
1010
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
5
5
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
24
24
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
48
48
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 56% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#25
7.1
P.Miller
#22
6.3
E.Kohler
#14
6.1
Yueill J.
#4
0
Beason T.
#5
0
Monroe Hughes K.
#32
0
Fry M.
#33
0
Donovan Parisian
#77
6
Fagundez D.
#2
5.7
Powell A.
#21
5.9
Miazga M.
#66
5.9
E.Echenique
#16
6.3
Barlow T.
#20
0
Bucha P.
#3
0
Flores G.
#11
0
Samuel Gidi
#13
0
Evan Louro
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 11 | 1~15 | 10 | 0 |
| 12 | 13 | 16~30 | 13 | 5 |
| 14 | 17 | 31~45 | 16 | 21 |
| 16 | 13 | 46~60 | 22 | 23 |
| 12 | 15 | 61~75 | 18 | 21 |
| 29 | 28 | 76~90 | 15 | 28 |
Dự đoán