Seria A - 07/03 - 02:45
Napoli
2
:
1
Kết thúc
Torino
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Cesare Casadei
Che Adams
Romelu Lukaku
Rasmus Hojlund
84'
Pasquale Mazzocchi
Matteo Politano
84'
Kevin De Bruyne
Alisson Santos
79'
78'
Faustino Anjorin
Matteo Prati
73'
Valentino Lazaro
Miguel Ortega Gutierrez
Leonardo Spinazzola
69'
Elif Elmas
Matteo Politano
68'
67'
Cesare Casadei
Gvidas Gineitis
67'
Sandro Kulenovic
Giovanni Pablo Simeone
64'
Ardian Ismajli
63'
Gvidas Gineitis
57'
Marcus Holmgren Pedersen
Rafael Obrador
57'
Che Adams
Duvan Estevan Zapata Banguera
Andre Zambo Anguissa
Antonio Vergara
46'
Alisson Santos
Leonardo Spinazzola
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
956
956
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Đánh đầu
23
23
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 41.4% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#9
5.9
Lukaku R.
#99
6
Anguissa A. Z.
#30
5.8
Mazzocchi P.
#3
6
Gutierrez M.
#14
0
Contini N.
#1
0
Meret A.
#31
0
Beukema S.
#23
0
Giovane
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#22
7
Casadei C.
#16
6.3
Pedersen M.
#14
6.1
Anjorin F.
#19
6.4
Adams C.
#13
0
Maripan G.
#25
0
Nkounkou N.
#61
0
Tameze A.
#34
0
Biraghi C.
#99
0
Siviero L.
#35
0
L.Marianucci
#8
0
Ilic I.
#92
0
Nije E.
#6
0
Ilkhan E.
#81
0
Israel F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 8 | 1~15 | 7 | 7 |
| 12 | 20 | 16~30 | 13 | 21 |
| 29 | 17 | 31~45 | 13 | 19 |
| 14 | 22 | 46~60 | 21 | 17 |
| 12 | 11 | 61~75 | 26 | 19 |
| 17 | 20 | 76~90 | 18 | 15 |
Dự đoán