Seria A - 15/03 - 00:00
Napoli
2
:
1
Kết thúc
Lecce
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Sadik Fofana
Oumar Ngom
Giovane
Alisson Santos
85'
79'
Corrie Ndaba
Antonino Gallo
79'
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Santiago Pierotti
Pasquale Mazzocchi
Leonardo Spinazzola
73'
Miguel Ortega Gutierrez
Matteo Politano
73'
Matteo Politano
67'
59'
Walid Cheddira
Nikola Stulic
Rasmus Hojlund
Matteo Politano
47'
46'
Omri Gandelman
Lassana Coulibaly
Kevin De Bruyne
Andre Zambo Anguissa
46'
Scott Mctominay
Elif Elmas
46'
19'
Jamil Siebert
3'
Jamil Siebert
Antonino Gallo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
839
839
Phạm lỗi
18
18
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 40% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#30
5.7
Mazzocchi P.
#3
6.3
Gutierrez M.
#8
6.4
McTominay S.
#23
5.9
Giovane
#9
0
Lukaku R.
#5
0
Juan Jesus
#14
0
Contini N.
#32
0
Milinkovic-Savic V.
#
0
#
0
#
0
#
0
#3
6.1
Ndaba C.
#16
6.5
Gandelman O.
#99
5.9
Cheddira W.
#11
5.9
Ndri K.
#13
0
Perez M.
#32
0
J.Samooja
#18
0
G.Jean
#1
0
Fruchtl C.
#14
0
Helgason T. J.
#23
0
Sottil R.
#36
0
Marchwinski F.
#6
0
Sala A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 24 | 1~15 | 7 | 4 |
| 12 | 24 | 16~30 | 13 | 19 |
| 27 | 17 | 31~45 | 13 | 13 |
| 12 | 3 | 46~60 | 21 | 15 |
| 14 | 10 | 61~75 | 23 | 28 |
| 17 | 20 | 76~90 | 21 | 19 |
Dự đoán