Ligue 1 - 07/03 - 23:00
Arema Malang
Nantes
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Angers SCO
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Abdoulaye Bamba
Carlens Arcus
87'
Lanroy Machine
Goduine Koyalipou
87'
Louis Mouton
Mohamed Amine Sbai
83'
Carlens Arcus
Remy Cabella
Fabien Centonze
75'
Frederic Guilbert
Chidozie Awaziem
75'
Mostafa Mohamed
Ignatius Kpene Ganago
66'
Dehmaine Assoumani
Deiver Andres Machado Mena
65'
Francis Coquelin
Louis Leroux
65'
52'
Mohamed Amine Sbai
Jordan Lefort
Deiver Andres Machado Mena
47'
46'
Lilian Raolisoa
Emmanuel Biumla
15'
Pierrick Capelle
Yassin Belkhdim
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
789
789
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
4
4
Đánh đầu
82
82
Đánh đầu thành công
41
41
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
48
48
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.6
1.7 Bàn thua 1.3
9.2 Sút cầu môn(OT) 11.1
2.7 Phạt góc 3.9
2.7 Thẻ vàng 1.9
14.5 Phạm lỗi 10.1
44.7% Kiểm soát bóng 45.7%
Đội hình ra sân
Nantes Nantes
5-3-2
avatar
1 Anthony Lopes
avatar
27Deiver Andres Machado Mena
avatar
3Nicolas Cozza
avatar
2Youssef Ali
avatar
6Chidozie Awaziem
avatar
18Fabien Centonze
avatar
66Louis Leroux
avatar
21Mohamed Kaba
avatar
8Johann Lepenant
avatar
10Matthis Abline
avatar
37Ignatius Kpene Ganago
avatar
9
avatar
7
avatar
93
avatar
8
avatar
3
avatar
24
avatar
4
avatar
21
avatar
2
avatar
14
avatar
12
Angers SCO Angers SCO
5-3-2
Cầu thủ dự bị
NantesNantes
#13
Coquelin F.
6
Coquelin F.
#20
Cabella R.
6
Cabella R.
#24
Guilbert F.
6.1
Guilbert F.
#31
Mostafa Mohamed
6
Mostafa Mohamed
#98
Amian K.
0
Amian K.
#19
El Arabi Y.
0
El Arabi Y.
#26
Radakovic U.
0
Radakovic U.
#30
Carlgren P.
0
Carlgren P.
Angers SCOAngers SCO
#27
L.Raolisoa
6.7
L.Raolisoa
#26
Hanin F.
0
Hanin F.
#6
Mouton L.
6
Mouton L.
#16
M.Zinga
0
M.Zinga
#5
M.Courcoul
0
M.Courcoul
#36
Machine L.
6.3
Machine L.
#25
Bamba A. K.
6
Bamba A. K.
#31
Djibirin H.
0
Djibirin H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 10 1~15 12 5
11 17 16~30 18 14
30 6 31~45 16 23
11 27 46~60 12 20
8 3 61~75 11 26
22 34 76~90 27 8