FIFA World Cup - 29/06 - 02:00
Arema Malang
Nam Phi
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Canada
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Stephen Eustaquio
Tshepang Moremi
Thapelo Maseko
86'
Iqraam Rayners
Evidence Makgopa
86'
75'
Alphonso Davies
Tajon Buchanan
70'
Jacob Shaffelburg
Liam Millar
70'
Promise David
Tani Oluwaseyi
67'
Niko Sigur
59'
Luc De Fougerolles
Moise Bombito
59'
Niko Sigur
Nathan Saliba
54'
Nathan Saliba
Thalente Mbatha
Relebohile Mofokeng
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
209
209
Tấn công nguy hiểm
70
70
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
930
930
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Đánh đầu
64
64
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
27
27
Số lần thay người
8
8
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 0.6
8.7 Bị sút trúng mục tiêu 5.6
4.2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2.1
10.3 Phạm lỗi 12.1
59.3% Kiểm soát bóng 54.7%
Đội hình ra sân
Nam Phi Nam Phi
4-2-3-1
avatar
1 Ronwen Williams
avatar
6Modiba Aubrey
avatar
14Mbekezile Mbokazi
avatar
21Ime Okon
avatar
20Mudau Khuliso
avatar
13Sphephelo Sithole
avatar
4Teboho Mokoena
avatar
7Oswin Reagan Appollis
avatar
10Relebohile Mofokeng
avatar
12Thapelo Maseko
avatar
17Evidence Makgopa
avatar
12
avatar
7
avatar
11
avatar
10
avatar
17
avatar
25
avatar
2
avatar
15
avatar
13
avatar
22
avatar
16
Canada Canada
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Nam PhiNam Phi
#8
Moremi T.
0
Moremi T.
#15
Rayners I.
0
Rayners I.
#16
Chaine S.
0
Chaine S.
#22
Goss Ricardo
0
Goss Ricardo
#2
Matuludi T.
0
Matuludi T.
#3
K. Ndamane
0
K. Ndamane
#18
Kabini S.
0
Kabini S.
#19
Sibisi N.
0
Sibisi N.
#24
O.Makhanya
0
O.Makhanya
#26
Cross B.
0
Cross B.
#23
Adams J.
0
Adams J.
#25
Sebelebele K.
0
Sebelebele K.
#9
Foster L.
0
Foster L.
CanadaCanada
#23
N. Sigur
6.4
N. Sigur
#14
Shaffelburg J.
6.4
Shaffelburg J.
#24
P. David
6.5
P. David
#19
Davies A.
6.3
Davies A.
#1
Dayne S. C.
0
Dayne S. C.
#18
O. Goodman
0
O. Goodman
#3
Jones A.
0
Jones A.
#5
Waterman J.
0
Waterman J.
#6
Choiniere M.
0
Choiniere M.
#20
Ahmed A.
0
Ahmed A.
#21
Osorio J.
0
Osorio J.
#9
Larin C.
0
Larin C.
#26
Nelson J.
0
Nelson J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
18 7 1~15 7 10
10 26 16~30 14 10
8 9 31~45 29 3
24 11 46~60 7 23
18 20 61~75 18 30
20 24 76~90 22 23