VĐQG Nhật Bản - 14/03 - 12:00
Nagoya Grampus Eight
0
:
3
Kết thúc
Vissel Kobe
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
12'
Ren Komatsu
Katsuya Nagato
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
77
77
Tấn công nguy hiểm
36
36
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
10
10
Chuyền bóng
303
303
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
6
6
Rê bóng
1
1
Quả ném biên
19
19
Tắc bóng thành công
6
6
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
20
20
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#20
0
Mikuni K.
#2
0
Nogami Y.
#7
0
Izumi R.
#44
0
Soichiro Mori
#8
0
Shiihashi K.
#33
0
Kikuchi T.
#18
0
Nagai K.
#22
0
Kimura Y.
#16
0
Caetano
#43
0
Yamada K.
#80
0
Nduka B.
#15
0
Diego
#44
0
Hidaka M.
#14
0
Inui T.
#28
0
Kento Hamasaki
#10
0
Osako Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 1~15 | 11 | 14 |
| 8 | 15 | 16~30 | 8 | 7 |
| 21 | 22 | 31~45 | 15 | 25 |
| 17 | 20 | 46~60 | 15 | 21 |
| 19 | 15 | 61~75 | 8 | 7 |
| 31 | 22 | 76~90 | 40 | 25 |
Dự đoán