VĐQG Thái Lan - 14/03 - 18:30
Muang Thong United
1
:
0
Kết thúc
Uthai Thani FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Korrakot Pipatnadda
90+4'
90'
Danai Smart
Airfan Doloh
Melvyn Lorenzen
Willian Popp
88'
Willian Popp
86'
Songwut Kraikruan
Anass Ahannach
85'
Tristan Do
84'
77'
Nontapat Naksawat
William Weidersjo
Siradanai Phosri
Sorawit Panthong
73'
68'
Bruno Henrique Baio da Cunha
62'
Leandro Sena
Mohamed Eisa
62'
Atikun Mheetuam
Ben Davis
55'
Martin Angha
Kakana Khamyok
53'
46'
Harhys Stewart
Wattana Playnum
Wattanakorn Sawatlakhorn
Michael Kempter
46'
27'
Bruno Henrique Baio da Cunha
Kakana Khamyok
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
169
169
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
44
44
Chuyền bóng
772
772
Phạm lỗi
44
44
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
2
2
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
5
5
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 3.1 | Phạt góc | 2.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#35
0
Chansri T.
#18
0
Danuphon B.
#1
0
Armin Gremsl
#29
0
Songwut Kraikruan
#9
0
Melvyn Lorenzen
#22
0
Thiraphat Nuntagowat
#23
0
Phosri S.
#3
0
Sawatlakhorn W.
#39
0
Seangsawat.K
#8
0
Tasa K.
#17
0
Payanat Thodsanid
#5
0
Djalo M.
#70
0
Leandro Ribeiro
#92
0
Mheetuam A.
#20
0
Naksawat N.
#82
0
Paibulkijcharoen T.
#11
0
Purisai S.
#77
0
Danai Smart
#30
0
Stewart H.
#24
0
Worawut Sukhuna
#21
0
Tann Sirimongkol
#17
0
Wechpirom J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 8 | 1~15 | 16 | 12 |
| 12 | 10 | 16~30 | 14 | 14 |
| 20 | 15 | 31~45 | 18 | 18 |
| 14 | 23 | 46~60 | 23 | 10 |
| 14 | 19 | 61~75 | 9 | 14 |
| 28 | 21 | 76~90 | 18 | 30 |
Dự đoán