VĐQG Nhật Bản - 14/03 - 12:00
Mito Hollyhock
1
:
1
Kết thúc
FC Tokyo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
22'
Kento Hashimoto
Yuto Nagatomo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
6
6
Tấn công
67
67
Tấn công nguy hiểm
27
27
Sút ngoài cầu môn
1
1
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
3
3
Chuyền bóng
231
231
Phạm lỗi
3
3
Việt vị
1
1
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
1
1
Quả ném biên
17
17
Tắc bóng thành công
9
9
Cắt bóng
5
5
Chuyền dài
21
21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#5
0
Inoue S.
#14
0
Arai M.
#39
0
Hayata Yamamoto
#70
0
Matheus Leiria Dos Santos
#15
0
Yuto Nagao
#29
0
Keisuke Tada
#22
0
Seiichiro Kubo
#44
0
Okuda K.
#4
0
Kimoto Y.
#42
0
Hashimoto K.
#37
0
Koizumi K.
#10
0
Higashi K.
#22
0
Endo K.
#28
0
Leon Nozawa
#71
0
Yamada F.
#39
0
Nakagawa T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 10 | 1~15 | 15 | 12 |
| 13 | 10 | 16~30 | 5 | 2 |
| 24 | 17 | 31~45 | 15 | 20 |
| 17 | 17 | 46~60 | 15 | 15 |
| 8 | 7 | 61~75 | 12 | 20 |
| 22 | 37 | 76~90 | 35 | 23 |
Dự đoán