Ligue 1 - 15/03 - 23:15
Metz
3
:
4
Kết thúc
Toulouse
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+11'
Emersonn
90+9'
Mario Sauer
Aron Donnum
90+5'
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Lucas Michal
Bouna Sarr
89'
Giorgi Abuashvili
88'
76'
Seny Koumbassa
Santiago Hidalgo
Terry Yegbe
Urie-Michel Mboula
76'
Giorgi Abuashvili
Kouao Kouao Koffi
71'
Alpha Toure
Jessy Deminguet
70'
Habib Diallo
70'
65'
Mario Sauer
Alexis Vossah
64'
Emersonn
Jacen Russell-Rowe
60'
Kjetil Haug
Guillaume Restes
Bouna Sarr
58'
45+3'
Yann Gboho
Waren Hakon Christofer Kamanzi
34'
Alexis Vossah
Kouao Kouao Koffi
31'
Giorgi Tsitaishvili
30'
14'
Yann Gboho
Santiago Hidalgo
6'
Aron Donnum
Pape Diop
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
162
162
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
994
994
Phạm lỗi
23
23
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
23
23
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#9
6.9
Abuashvili G.
#15
6.2
Yegbe T.
#12
6
A.Touré
#30
6
Diallo H.
#97
0
Ballo-Toure F.
#61
0
P.Sy
#33
0
Munongo B.
#35
0
Pandore J.
#16
6.4
Haug K.
#77
7
Sauer M.
#20
6.2
Emersonn
#7
0
J.Vignolo
#40
0
Said Mchindra N.
#37
0
Azizi I.
#44
0
G.Bakhouche
#33
0
Adam El Ouali
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 12 | 1~15 | 15 | 13 |
| 11 | 9 | 16~30 | 13 | 11 |
| 11 | 14 | 31~45 | 19 | 18 |
| 8 | 21 | 46~60 | 15 | 16 |
| 11 | 12 | 61~75 | 10 | 11 |
| 47 | 29 | 76~90 | 26 | 20 |
Dự đoán