Ngoại hạng Anh - 15/03 - 21:00
Arema Malang
Manchester United
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Aston Villa
Sự kiện trực tiếp
Harry Maguire
90+6'
Manuel Ugarte
Casemiro
90'
86'
Andres Garcia
Emiliano Buendia Stati
82'
Ian Maatsen
Lucas Digne
82'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Ross Barkley
Benjamin Sesko
81'
Benjamin Sesko
Bryan Mbeumo
75'
Leny Yoro
72'
Matheus Cunha
Bruno Joao N. Borges Fernandes
71'
69'
Emiliano Buendia Stati
64'
Ross Barkley
61'
Leon Bailey
John McGinn
61'
Tammy Abraham
Ollie Watkins
Casemiro
60'
Casemiro
Bruno Joao N. Borges Fernandes
53'
41'
Ollie Watkins
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
904
904
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
2
2
Đánh đầu
11
11
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
22
22
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.4
10.2 Sút cầu môn(OT) 12.2
4 Phạt góc 5.5
1.8 Thẻ vàng 1.6
9.9 Phạm lỗi 11.1
54.1% Kiểm soát bóng 53.8%
Đội hình ra sân
Manchester United Manchester United
4-2-3-1
avatar
31 Senne Lammens
avatar
23Luke Shaw
avatar
5Harry Maguire
avatar
15Leny Yoro
avatar
2Diogo Dalot
avatar
37Kobbie Mainoo
avatar
18Casemiro
avatar
10Matheus Cunha
avatar
8Bruno Joao N. Borges Fernandes
avatar
16Amad Diallo Traore
avatar
19Bryan Mbeumo
avatar
11
avatar
27
avatar
7
avatar
10
avatar
24
avatar
6
avatar
26
avatar
4
avatar
5
avatar
12
avatar
23
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Manchester UnitedManchester United
#25
Ugarte M.
5.9
Ugarte M.
#3
Mazraoui N.
0
Mazraoui N.
#12
Malacia T.
0
Malacia T.
#11
Zirkzee J.
0
Zirkzee J.
#1
Bayindir A.
0
Bayindir A.
#26
Heaven A.
0
Heaven A.
#7
Mount M.
0
Mount M.
#39
Fletcher T.
0
Fletcher T.
Aston VillaAston Villa
#31
Bailey L.
5.9
Bailey L.
#22
Maatsen I.
6
Maatsen I.
#16
Andrés García
6.1
Andrés García
#18
Abraham T.
5.9
Abraham T.
#40
Bizot M.
0
Bizot M.
#14
Torres P.
0
Torres P.
#3
Lindelof V.
0
Lindelof V.
#9
Elliott H.
0
Elliott H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 10 1~15 11 10
12 14 16~30 13 5
18 20 31~45 13 26
18 14 46~60 18 23
14 12 61~75 15 15
27 27 76~90 27 18