Ngoại hạng Anh - 15/03 - 23:30
Arema Malang
Liverpool
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Tottenham Hotspur
Sự kiện trực tiếp
90+5'
James Rowswell
Richarlison de Andrade
Federico Chiesa
Alexis Mac Allister
90+1'
90'
Richarlison de Andrade
Randal Kolo Muani
Trey Nyoni
Cody Gakpo
84'
76'
Callum Olusesi
Djed Spence
75'
Randal Kolo Muani
Mathys Tel
Hugo Ekitike
Rio Ngumoha
64'
Curtis Jones
Florian Wirtz
64'
Mohamed Salah
Jeremie Frimpong
64'
56'
Xavi Quentin Shay Simons
Souza
Dominik Szoboszlai
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
853
853
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
1
1
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
24
24
Quả ném biên
48
48
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 2.2
11 Sút cầu môn(OT) 13.6
8 Phạt góc 3.5
1.1 Thẻ vàng 2.4
12.1 Phạm lỗi 12.9
54.8% Kiểm soát bóng 46.5%
Đội hình ra sân
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
avatar
1 Alisson Becker
avatar
26Andrew Robertson
avatar
4Virgil van Dijk
avatar
2Joseph Gomez
avatar
8Dominik Szoboszlai
avatar
10Alexis Mac Allister
avatar
38Ryan Jiro Gravenberch
avatar
73Rio Ngumoha
avatar
7Florian Wirtz
avatar
30Jeremie Frimpong
avatar
18Cody Gakpo
avatar
19
avatar
29
avatar
11
avatar
9
avatar
38
avatar
14
avatar
23
avatar
4
avatar
3
avatar
24
avatar
1
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
LiverpoolLiverpool
#22
Ekitike H.
6
Ekitike H.
#14
Chiesa F.
6
Chiesa F.
#17
Jones C.
5.9
Jones C.
#42
Nyoni T.
5.9
Nyoni T.
#5
Konate I.
0
Konate I.
#25
Mamardashvili G.
0
Mamardashvili G.
#6
Kerkez M.
0
Kerkez M.
#47
Ramsay C.
0
Ramsay C.
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
#7
Simons X.
6.8
Simons X.
#52
Olusesi C.
6.1
Olusesi C.
#31
Kinsky A.
0
Kinsky A.
#40
Austin B.
0
Austin B.
#79
J.Wilson
0
J.Wilson
#76
Rowswell J.
6
Rowswell J.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 6 1~15 7 14
4 15 16~30 10 8
24 17 31~45 20 32
19 19 46~60 12 14
19 15 61~75 17 8
24 26 76~90 32 21