C2 - 13/03 - 00:45
Lille OSC
0
:
1
Kết thúc
Aston Villa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Lucas Digne
90'
Harvey Elliott
Morgan Rogers
88'
Emiliano Martinez
Soriba Diaoune
Hakon Arnar Haraldsson
83'
83'
Leon Bailey
Emiliano Buendia Stati
83'
Ian Maatsen
Jadon Sancho
77'
John McGinn
Douglas Luiz Soares de Paulo
77'
Tammy Abraham
Ollie Watkins
Felix Correia
Ngal Ayel Mukau
66'
Thomas Meunier
Tiago Santos Carvalho
66'
61'
Ollie Watkins
Emiliano Buendia Stati
Matias Fernandez Pardo
Gaetan Perrin
52'
Ayyoub Bouaddi
Benjamin Andre
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
891
891
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
7
7
Đánh đầu
12
12
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
24
24
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 7 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#32
6.1
A.Bouaddi
#35
5.9
Diaoune S.
#27
6.2
Correia F.
#7
6
Fernandez-Pardo
#16
0
Bodart A.
#3
0
Ngoy N.
#4
0
Alexsandro
#20
0
Edjouma N.
#24
0
Verdonk C.
#60
0
Lanssade Z.
#42
0
Saad Boussadia
#22
6.1
Maatsen I.
#9
6
Elliott H.
#18
6
Abraham T.
#7
6.2
McGinn J.
#40
0
Bizot M.
#16
0
Andrés García
#3
0
Lindelof V.
#64
0
James Wright
#5
0
Mings T.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 10 | 1~15 | 14 | 10 |
| 7 | 16 | 16~30 | 14 | 5 |
| 12 | 20 | 31~45 | 14 | 26 |
| 5 | 14 | 46~60 | 14 | 23 |
| 12 | 12 | 61~75 | 22 | 15 |
| 47 | 28 | 76~90 | 20 | 18 |
Dự đoán