Seria A - 10/03 - 02:45
Lazio
2
:
1
Kết thúc
US Sassuolo Calcio
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Adam Marusic
Matteo Cancellieri
90+2'
88'
Sebastian Walukiewicz
86'
Armand Lauriente
83'
Darryl Bakola
Ismael Kone
Matteo Cancellieri
Gustav Isaksen
79'
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Mattia Zaccagni
79'
69'
Josh Doig
Ulisses Garcia
68'
Sebastian Walukiewicz
Woyo Coulibaly
68'
Luca Moro
MBala Nzola
Boulaye Dia
Daniel Maldini
65'
58'
Ulisses Garcia
Oliver Nielsen
Alessio Romagnoli
46'
46'
Nemanja Matic
Luca Lipani
Patricio Gabarron Gil,Patric
Danilo Cataldi
38'
37'
Luca Lipani
35'
Armand Lauriente
Kristian Thorstvedt
Daniel Maldini
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
211
211
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
1053
1053
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
5
5
Đánh đầu
16
16
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 16.3 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 42.8% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#22
7
Cancellieri M.
#19
6.1
Dia B.
#9
6.7
Pedro
#4
6.6
Patric
#23
0
Hysaj E.
#21
0
R.Belahyane
#55
0
Furlanetto A.
#29
0
Lazzari M.
#3
0
Pellegrini Lu.
#14
0
Noslin T.
#20
0
Ratkov P.
#28
0
A.Przyborek
#99
0
#6
6
Walukiewicz S.
#18
5.8
Matic N.
#3
6.2
Doig J.
#24
5.8
Moro L.
#7
0
Volpato C.
#40
0
Vranckx A.
#44
0
Iannoni E.
#13
0
Turati S.
#16
0
G.Zacchi
#19
0
Filippo Romagna
#12
0
Giacomo Satalino
#66
0
Felipe P.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 20 | 1~15 | 11 | 20 |
| 8 | 7 | 16~30 | 11 | 20 |
| 16 | 15 | 31~45 | 14 | 10 |
| 13 | 20 | 46~60 | 26 | 20 |
| 8 | 25 | 61~75 | 20 | 10 |
| 41 | 12 | 76~90 | 14 | 20 |
Dự đoán