VĐQG Nhật Bản - 14/03 - 12:00
Kashiwa Reysol
0
:
1
Kết thúc
FC Machida Zelvia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
29'
Tete Yengi
Na Sang Ho
Seiya Baba
Wataru Harada
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
71
71
Tấn công nguy hiểm
26
26
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
8
8
Chuyền bóng
277
277
Phạm lỗi
9
9
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
5
5
Rê bóng
3
3
Quả ném biên
13
13
Tắc bóng thành công
5
5
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
9
9
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 58.5% | Kiểm soát bóng | 45% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#29
0
Nagai K.
#2
0
Mitsumaru H.
#15
0
Komi Y.
#40
0
Harakawa R.
#87
0
Hinata Yamauchi
#19
0
Nakama H.
#16
0
Yuruki K.
#9
0
Hosoya M.
#5
0
Dresevic I.
#34
0
Futa Tokumura
#6
0
Henry Heroki Mochizuki
#16
0
Mae H.
#8
0
Sento K.
#11
0
Masuyama A.
#27
0
Erik
#9
0
Fujio S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 16 | 1~15 | 20 | 3 |
| 13 | 23 | 16~30 | 10 | 6 |
| 18 | 15 | 31~45 | 20 | 17 |
| 13 | 13 | 46~60 | 10 | 13 |
| 16 | 10 | 61~75 | 15 | 24 |
| 31 | 16 | 76~90 | 20 | 34 |
Dự đoán