VĐQG Nhật Bản - 14/03 - 13:00
Arema Malang
Kashima Antlers
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Kawasaki Frontale
Sự kiện trực tiếp
Ryoya Ogawa
Shuhei Mizoguchi
84
83
Yuto Ozeki
Kento Tachibanada
83
Kazuya Konno
Tatsuya Ito
Gaku Shibasaki
Yuta Higuchi
74
Hayashu H.
Ryotaro Araki
66
60
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ienaga Akihiro
Kyosuke Tagawa
Aleksandar Cavric
66
66
Hiroyuki Yamamoto
Ryota Oshima
Leonardo de Sousa Pereira
Yuma Suzuki
80
83
Erison Danilo de Souza
Lazar Romanic
Kei Chinen
Kento Misao
84
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
8
8
TL kiểm soát bóng
1
1
Sút bóng
8
8
Sút ngoài cầu môn
21
21
Tấn công
22
22
Việt vị
7
7
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
0.6 Bàn thua 2.3
10 Sút cầu môn(OT) 17.1
4.9 Phạt góc 3.6
1.1 Thẻ vàng 1.3
11.9 Phạm lỗi 7.7
54.4% Kiểm soát bóng 49.6%
Đội hình ra sân
Kashima Antlers Kashima Antlers
4-4-2
avatar
1 Tomoki Hayakawa
avatar
16Shuhei Mizoguchi
avatar
3Kim Tae Hyeon
avatar
55Ueda Naomichi
avatar
22Kimito Nono
avatar
77Aleksandar Cavric
avatar
6Kento Misao
avatar
14Yuta Higuchi
avatar
71Ryotaro Araki
avatar
40Yuma Suzuki
avatar
9Leonardo de Sousa Pereira
avatar
17
avatar
91
avatar
8
avatar
10
avatar
41
avatar
14
avatar
29
avatar
3
avatar
28
avatar
13
avatar
49
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Kashima AntlersKashima Antlers
#7
Ogawa R.
0
Ogawa R.
#5
Sekigawa I.
0
Sekigawa I.
#13
Chinen K.
0
Chinen K.
#24
Hayashu H.
0
Hayashu H.
#27
Matsumura Y.
0
Matsumura Y.
#10
Shibasaki G.
0
Shibasaki G.
#17
Elber
0
Elber
#11
Tagawa K.
0
Tagawa K.
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
#22
Uremovic F.
0
Uremovic F.
#2
Yuto Matsunagane
0
Yuto Matsunagane
#19
Kawahara S.
0
Kawahara S.
#23
Marcinho
0
Marcinho
#16
Yuto Ozeki
0
Yuto Ozeki
#6
Yamamoto Y.
0
Yamamoto Y.
#9
Erison
0
Erison
#18
Konno K.
0
Konno K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 26 1~15 15 10
9 13 16~30 25 11
16 13 31~45 21 25
20 8 46~60 21 15
12 8 61~75 6 10
23 29 76~90 9 28