Seria A - 08/03 - 02:45
Juventus
4
:
0
Kết thúc
Pisa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jeremie Boga
Manuel Locatelli
90+3'
Filip Kostic
Kenan Yildiz
83'
Teun Koopmeiners
Kephren Thuram-Ulien
77'
Fabio Miretti
Francisco Conceicao
77'
76'
Samuel Iling
Rafiu Durosinmi
76'
Filip Stojilkovic
Arturo Calabresi
Kenan Yildiz
Francisco Conceicao
75'
Gleison Bremer Silva Nascimento
72'
70'
Antonio Caracciolo
Kephren Thuram-Ulien
65'
60'
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Mehdi Leris
60'
Felipe Ignacio Loyola Olea
Marius Marin
60'
Gabriele Piccinini
Malthe Hojholt
Andrea Cambiaso
Kenan Yildiz
54'
48'
Mehdi Leris
Lloyd Kelly
Federico Gatti
46'
Jeremie Boga
Jonathan Christian David
46'
40'
Marius Marin
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
119
119
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
917
917
Phạm lỗi
14
14
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
27
27
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 2 |
| 12.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 40% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#8
6.1
Koopmeiners T.
#18
6.2
Kostic F.
#6
6.7
Kelly L.
#13
8.1
Boga J.
#20
0
Openda L.
#32
0
Cabal J. D.
#16
0
Di Gregorio M.
#23
0
Pinsoglio C.
#17
0
Adzic V.
#11
0
Zhegrova E.
#
0
#
0
#
0
#
0
#11
6.2
Cuadrado J.
#36
5.8
G.Piccinini
#81
5.9
Stojilkovic F.
#19
5.9
Iling Junior S.
#2
0
R.Bozhinov
#1
0
A.Šemper
#9
0
H.Meister
#10
0
Tramoni M.
#15
0
Toure I.
#5
0
Canestrelli S.
#23
0
Stengs C.
#14
0
E.Akinsanmiro
#39
0
Albiol R.
#34
0
Tommaso Guizzo
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 15 | 1~15 | 15 | 12 |
| 10 | 15 | 16~30 | 12 | 7 |
| 14 | 15 | 31~45 | 10 | 25 |
| 20 | 12 | 46~60 | 17 | 11 |
| 25 | 21 | 61~75 | 12 | 14 |
| 20 | 18 | 76~90 | 25 | 27 |
Dự đoán