FIFA World Cup - 28/06 - 09:00
Jordan
1
:
3
Kết thúc
Argentina
Trực tiếp bóng đá
BXH
Sự kiện trực tiếp
Amer Jamous
Nizar Al-Rashdan
76'
71'
Valentin Barco
Giuliano Simeone
Yazan Al Arab
64'
61'
Alexis Mac Allister
Nicolas Paz Martinez
60'
Lionel Andres Messi
Lautaro Javier Martinez
60'
Thiago Almada
Giovani Lo Celso
Musa Al Taamari
Ehsan Haddad
55'
Mahmoud Al-Mardi
Odeh Al Fakhouri
46'
Musa Al Taamari
Ali Azaizeh
46'
31'
Lautaro Javier Martinez
30'
Marcos Senesi
19'
Giovani Lo Celso
Mohannad Abu Taha
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
153
153
Tấn công nguy hiểm
53
53
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
913
913
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
4
4
Đánh đầu
8
8
Đánh đầu thành công
4
4
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
9
9
Số lần thay người
7
7
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
9
9
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
24
24
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.2 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 36.3% | Kiểm soát bóng | 63.8% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#10
7.5
M.Al Tamari
#22
0
Al Fakhouri A.
#12
0
Noureddin Ateyah
#26
0
Badawi A.
#16
0
Abualnadi M.
#18
0
Mohammad Abu Ghoush
#2
0
Abu Hasheesh M.
#19
0
Al Rousan S.
#17
0
Saleem Obaid
#6
0
Amer Jamous
#15
0
Ibrahim Saadeh
#7
0
Sharara Z. M.
#25
0
Dawoud M.
#14
0
Ayed R.
#10
6.4
Messi L.
#20
6.6
Mac Allister A.
#8
0
Barco V.
#12
0
Rulli G.
#1
0
Musso J.
#25
0
Medina F.
#6
0
Martinez Li.
#26
0
Molina N.
#13
0
Romero C.
#4
0
Montiel G.
#24
0
Fernandez E.
#15
0
Gonzalez N.
#7
0
De Paul R.
#21
0
Jose Lopez
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 11 | 1~15 | 7 | 8 |
| 22 | 8 | 16~30 | 11 | 33 |
| 12 | 20 | 31~45 | 21 | 16 |
| 25 | 17 | 46~60 | 4 | 16 |
| 10 | 10 | 61~75 | 19 | 8 |
| 18 | 28 | 76~90 | 33 | 16 |
Dự đoán