Seria A - 01/03 - 02:45
Inter Milan
2
:
0
Kết thúc
Genoa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Stefano Sabelli
Aaron Caricol
Davide Frattesi
Piotr Zielinski
76'
Andy Diouf
Ange-Yoan Bonny
76'
Hakan Calhanoglu
70'
Yann Bisseck
Stefan de Vrij
66'
66'
Junior Messias
Baldanzi Tommaso
66'
Jeff Ekhator
Lorenzo Colombo
Hakan Calhanoglu
66'
60'
Caleb Ekuban
Vitor Oliveira
Hakan Calhanoglu
Henrik Mkhitaryan
59'
Francesco Pio Esposito
Marcus Thuram
59'
46'
Alexsandro Amorim
Ruslan Malinovskyi
Federico Dimarco
Henrik Mkhitaryan
31'
Henrik Mkhitaryan
21'
9'
Ruslan Malinovskyi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
216
216
Tấn công nguy hiểm
110
110
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
972
972
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
3
3
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 15.4 |
| 6.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 62.3% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#31
6.4
Bisseck Y. A.
#94
6.1
F.Esposito
#16
6.1
Frattesi D.
#20
6.8
Calhanoglu H.
#8
0
P.Sučić
#15
0
Acerbi F.
#36
0
Darmian M.
#12
0
Raffaele Di Gennaro
#2
0
Dumfries D.
#13
0
Martinez J.
#53
0
Lavelli M.
#
0
#18
5.9
Ekuban C.
#20
6.1
Sabelli S.
#21
5.9
Ekhator J.
#4
5.7
Amorim
#14
0
Onana J.
#1
0
Leali N.
#39
0
Daniele Sommariva
#73
0
P.Masini
#31
0
Siegrist B.
#70
0
Cornet M.
#74
0
Doucoure M.
#13
0
N.Zätterström
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 13 | 1~15 | 10 | 13 |
| 13 | 13 | 16~30 | 14 | 15 |
| 18 | 19 | 31~45 | 14 | 13 |
| 13 | 13 | 46~60 | 17 | 17 |
| 15 | 13 | 61~75 | 21 | 19 |
| 27 | 26 | 76~90 | 21 | 19 |
Dự đoán