Seria A - 14/03 - 21:00
Inter Milan
1
:
1
Kết thúc
Atalanta
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Charles De Ketelaere
83'
Nikola Krstovic
Stefan de Vrij
Manuel Akanji
80'
76'
Charles De Ketelaere
Marten de Roon
Davide Frattesi
Nicolo Barella
76'
Ange-Yoan Bonny
Francesco Pio Esposito
66'
Luis Henrique Tomaz de Lima
Federico Dimarco
65'
65'
Kamal Deen Sulemana
Nicola Zalewski
65'
Isak Hien
Sead Kolasinac
Carlos Augusto
59'
52'
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Lazar Samardzic
52'
Nikola Krstovic
Gianluca Scamacca
Henrik Mkhitaryan
Petar Sucic
46'
Francesco Pio Esposito
Nicolo Barella
26'
Petar Sucic
22'
22'
Sead Kolasinac
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
231
231
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
1087
1087
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
5
5
Đánh đầu
32
32
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
22
22
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 61.9% | Kiểm soát bóng | 53% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#11
6.2
Luis Henrique
#14
6.4
Bonny A.
#16
5.8
Frattesi D.
#6
6.2
de Vrij S.
#17
0
Diouf A.
#36
0
Darmian M.
#95
0
Bastoni A.
#12
0
Raffaele Di Gennaro
#15
0
Acerbi F.
#57
0
Iwo Kaczmarski
#13
0
Martinez J.
#53
0
Lavelli M.
#13
6.7
Ederson
#7
6.2
Sulemana K.
#90
6.8
Krstovic N.
#4
6.5
Hien I.
#69
0
Ahanor H.
#16
0
Bellanova R.
#31
0
Rossi F.
#57
0
Sportiello M.
#5
0
Bakker M.
#6
0
Musah Y.
#3
0
Kossounou O.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 12 | 1~15 | 11 | 8 |
| 14 | 10 | 16~30 | 14 | 22 |
| 18 | 10 | 31~45 | 14 | 16 |
| 11 | 18 | 46~60 | 14 | 13 |
| 18 | 10 | 61~75 | 22 | 30 |
| 27 | 40 | 76~90 | 22 | 8 |
Dự đoán