MLS Mỹ - 15/03 - 07:40
Arema Malang
Houston Dynamo
3
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Portland Timbers
Sự kiện trực tiếp
Hector Miguel Herrera Lopez
Ezequiel Ponce
46'
45+5'
Ariel Lassiter
45+4'
Gage Guerra
45+4'
Kristoffer Velde
Ezequiel Ponce
45+1'
45'
Finn Surman
24'
Kamal Miller
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
85
85
Tấn công nguy hiểm
60
60
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
8
8
Chuyền bóng
513
513
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
2
2
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
5
5
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
17
17
Tắc bóng thành công
5
5
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
30
30
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 2.3
11.3 Sút cầu môn(OT) 16.2
4 Phạt góc 4.4
2.7 Thẻ vàng 2.8
12 Phạm lỗi 13.6
39.7% Kiểm soát bóng 42%
Đội hình ra sân
Houston Dynamo Houston Dynamo
3-4-3
avatar
31 Bond J.
avatar
36Felipe de Andrade Vieira
avatar
5Lucas Halter
avatar
28Erik Sviatchenko
avatar
11Lawrence Ennali
avatar
18Diadie Samassekou
avatar
8Jack McGlynn
avatar
14Duane Holmes
avatar
20Guilherme Augusto Vieira dos Santos
avatar
10Ezequiel Ponce
avatar
19Mateusz Bogusz
avatar
7
avatar
88
avatar
99
avatar
27
avatar
28
avatar
21
avatar
10
avatar
5
avatar
20
avatar
4
avatar
41
Portland Timbers Portland Timbers
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Houston DynamoHouston Dynamo
#21
Negri F.
0
Negri F.
#9
Lingr O.
0
Lingr O.
#24
I.Aliyu
0
I.Aliyu
#17
Nick Markanich
0
Nick Markanich
#1
Maurer J.
0
Maurer J.
#34
Agustín Resch
0
Agustín Resch
#22
Arana M.
0
Arana M.
#37
Gilberto Rivera
0
Gilberto Rivera
Portland TimbersPortland Timbers
#80
Ortiz J.
0
Ortiz J.
#16
Jura S.
0
Jura S.
#23
I.Smith
0
I.Smith
#25
Muse T.
0
Muse T.
#15
Miller E.
0
Miller E.
#19
Kelsy K.
0
Kelsy K.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 10 1~15 9 13
4 15 16~30 9 17
20 25 31~45 21 15
13 7 46~60 20 17
22 17 61~75 14 17
28 23 76~90 25 19