Seria A - 01/03 - 00:00
Hellas Verona
1
:
2
Kết thúc
Napoli
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Romelu Lukaku
90+6'
Romelu Lukaku
90'
Juan Guilherme Nunes Jesus
Cheikh Niasse
Jean-Daniel Akpa-Akpro
82'
Tobias Slotsager
Abdou Harroui
82'
Abdou Harroui
82'
78'
Pasquale Mazzocchi
Matteo Politano
78'
Giovane
Antonio Vergara
Tomas Suslov
75'
73'
Billy Gilmour
Stanislav Lobotka
73'
Romelu Lukaku
Alisson Santos
72'
Elif Elmas
Tomas Suslov
Daniel Oyegoke
70'
Jean-Daniel Akpa-Akpro
65'
56'
Antonio Vergara
Martin Frese
Armel Bella-Kotchap
55'
Daniel Mosquera
Amin Sarr
55'
52'
Miguel Ortega Gutierrez
Leonardo Spinazzola
Jean-Daniel Akpa-Akpro
45+2'
2'
Rasmus Hojlund
Antonio Vergara
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
913
913
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#3
6.5
Frese M.
#19
6.5
Slotsager T.
#10
6
Suslov T.
#36
5.9
Niasse C.
#6
0
Valentini N.
#70
0
Cham F.
#34
0
Perilli S.
#94
0
G.Toniolo
#90
0
Vermesan I.
#41
0
Isaac Aguiar Tomich
#30
6.3
Mazzocchi P.
#3
6.3
Gutierrez M.
#6
6.2
Gilmour B.
#23
6.6
Giovane
#14
0
Contini N.
#32
0
Milinkovic-Savic V.
#17
0
Olivera M.
#95
0
Prisco V.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 11 | 1~15 | 16 | 10 |
| 19 | 13 | 16~30 | 14 | 12 |
| 19 | 31 | 31~45 | 16 | 15 |
| 12 | 15 | 46~60 | 9 | 20 |
| 19 | 13 | 61~75 | 10 | 22 |
| 19 | 15 | 76~90 | 32 | 20 |
Dự đoán