Seria A - 15/03 - 18:30
Hellas Verona
0
:
2
Kết thúc
Genoa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Leo Skiri Ostigard
Aaron Caricol
Daniel Mosquera
Gift Emmanuel Orban
86'
81'
Vitor Oliveira
Amin Sarr
Martin Frese
80'
79'
Jeff Ekhator
Lorenzo Colombo
79'
Aaron Caricol
Junior Messias
71'
Alexsandro Amorim
Ruslan Malinovskyi
Tomas Suslov
Abdou Harroui
65'
61'
Vitor Oliveira
60'
Vitor Oliveira
Caleb Ekuban
60'
Brooke Norton Cuffy
Stefano Sabelli
Rafik Belghali
Daniel Oyegoke
46'
Jean-Daniel Akpa-Akpro
31'
Daniel Oyegoke
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
168
168
Tấn công nguy hiểm
65
65
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
675
675
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
3
3
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
43
43
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 42.2% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#10
5.7
Suslov T.
#9
5.9
Sarr A.
#25
5.9
Mosquera D.
#70
0
Cham F.
#71
0
De Battisti D.
#94
0
G.Toniolo
#34
0
Perilli S.
#73
0
A.Al Musrati
#14
0
Lirola P.
#36
0
Niasse C.
#41
0
Isaac Aguiar Tomich
#3
6.8
Martin A.
#15
6.3
Norton-Cuffy B.
#9
7
Vitinha
#4
6.2
Amorim
#34
0
S.Otoa
#75
0
Lafont
#1
0
Leali N.
#39
0
Daniele Sommariva
#8
0
Baldanzi T.
#70
0
Cornet M.
#13
0
N.Zätterström
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 14 | 1~15 | 16 | 13 |
| 18 | 10 | 16~30 | 12 | 15 |
| 18 | 16 | 31~45 | 16 | 15 |
| 15 | 14 | 46~60 | 10 | 17 |
| 20 | 14 | 61~75 | 10 | 19 |
| 18 | 29 | 76~90 | 32 | 17 |
Dự đoán