Seria A - 09/03 - 00:00
Genoa
2
:
1
Kết thúc
AS Roma
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Bryan Cristante
84'
Jan Ziolkowski
Gianluca Mancini
84'
Robinio Vaz
Zeki Celik
Vitor Oliveira
Patrizio Masini
80'
Aaron Caricol
Mikael Egill Ellertsson
79'
Vitor Oliveira
Caleb Ekuban
75'
70'
Daniele Ghilardi
Devyne Rensch
Ruslan Malinovskyi
Junior Messias
64'
Lorenzo Colombo
Jeff Ekhator
64'
56'
Neil El Aynaoui
Lorenzo Pellegrini
55'
Evan Ndicka
Junior Messias
52'
46'
Bryan Cristante
Lorenzo Venturino
40'
Donyell Malen
Patrizio Masini
16'
12'
Evan Ndicka
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
705
705
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
6
6
Đánh đầu
45
45
Đánh đầu thành công
62
62
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
54
54
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 15.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#3
6.3
Martin A.
#17
6.3
Malinovsky R.
#9
7.1
Vitinha
#14
0
Onana J.
#34
0
S.Otoa
#39
0
Daniele Sommariva
#1
0
Leali N.
#15
0
Norton-Cuffy B.
#70
0
Cornet M.
#76
0
Gecaj K.
#4
0
Amorim
#13
0
N.Zätterström
#4
6.6
Cristante B.
#87
6
D.Ghilardi
#24
6.1
J.Ziółkowski
#95
0
Gollini P.
#92
0
El Shaarawy S.
#3
0
Angelino
#97
0
Zaragoza B.
#70
0
Giorgio De Marzi
#78
5.9
Vaz R.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 13 | 1~15 | 13 | 15 |
| 14 | 15 | 16~30 | 15 | 7 |
| 18 | 15 | 31~45 | 15 | 19 |
| 12 | 10 | 46~60 | 15 | 15 |
| 14 | 23 | 61~75 | 19 | 7 |
| 26 | 21 | 76~90 | 19 | 34 |
Dự đoán