C1 - 11/03 - 00:45
Arema Malang
Galatasaray
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Liverpool
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Dominik Szoboszlai
Eren Elmali
Baris Yilmaz
90+3'
Ilkay Gundogan
Lucas Torreira
90+3'
Davinson Sanchez Mina
90'
88'
Ryan Jiro Gravenberch
Sacha Boey
Gabriel Davi Gomes Sara
87'
Roland Sallai
Mario Lemina
77'
Yunus Akgun
Noa Lang
77'
73'
Cody Gakpo
Florian Wirtz
72'
Ugurcan Cakir
60'
Andrew Robertson
Milos Kerkez
60'
Jeremie Frimpong
Mohamed Salah
55'
Virgil van Dijk
33'
Milos Kerkez
Mario Lemina
Victor James Osimhen
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
778
778
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
10
10
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
26
26
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 2.7
1.1 Bàn thua 1.1
13.2 Sút cầu môn(OT) 10.7
5.1 Phạt góc 8.7
2.4 Thẻ vàng 0.8
12.8 Phạm lỗi 11
58.2% Kiểm soát bóng 56.1%
Đội hình ra sân
Galatasaray Galatasaray
4-2-3-1
avatar
1 Ugurcan Cakir
avatar
4Ismail Jakobs
avatar
42Abdulkerim Bardakci
avatar
6Davinson Sanchez Mina
avatar
90Wilfried Stephane Singo
avatar
99Mario Lemina
avatar
34Lucas Torreira
avatar
77Noa Lang
avatar
8Gabriel Davi Gomes Sara
avatar
53Baris Yilmaz
avatar
45Victor James Osimhen
avatar
22
avatar
11
avatar
8
avatar
7
avatar
38
avatar
10
avatar
2
avatar
5
avatar
4
avatar
6
avatar
25
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
GalatasarayGalatasaray
#11
Akgun Y.
6
Akgun Y.
#9
Icardi M.
0
Icardi M.
#22
Asprilla Y.
0
Asprilla Y.
#93
Boey S.
6
Boey S.
#10
Sane L.
0
Sane L.
#20
Gundogan I.
6
Gundogan I.
#21
Kutucu A.
0
Kutucu A.
#12
Batuhan Ahmet Sen
0
Batuhan Ahmet Sen
#19
Guvenc G.
0
Guvenc G.
#23
Ayhan K.
0
Ayhan K.
#17
Elmali E.
6
Elmali E.
LiverpoolLiverpool
#18
Gakpo C.
6
Gakpo C.
#26
Robertson A.
6.1
Robertson A.
#74
Misciur K.
0
Misciur K.
#17
Jones C.
0
Jones C.
#28
Woodman F.
0
Woodman F.
#73
Ngumoha R.
0
Ngumoha R.
#68
Morrison K.
0
Morrison K.
#42
Nyoni T.
0
Nyoni T.
#65
Nallo A.
0
Nallo A.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 6 1~15 9 7
13 4 16~30 18 9
12 24 31~45 9 19
19 19 46~60 18 12
16 19 61~75 21 17
18 25 76~90 21 34